Thứ Bảy, 05/04/2025
Grego Sierra
34
Jose Matos
41
Cristo Gonzalez
80

Thống kê trận đấu Valladolid vs Burgos CF

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
Burgos CF
Burgos CF
6 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valladolid vs Burgos CF

Tất cả (124)
90+5'

Ném biên Burgos.

90+4'

Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.

90+3'

Ném biên dành cho Burgos trong hiệp của họ.

90+2'

Valladolid được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

90+2'

Bóng đi ra khỏi khung thành cho một quả phát bóng lên của Burgos.

90+2'

Javier Iglesias Villanueva được hưởng quả phạt góc của Valladolid.

90'

Liệu Valladolid có thể thực hiện pha tấn công biên từ quả ném biên bên phần sân của Burgos?

89'

Valladolid có một quả phát bóng lên.

89'

Trong cuộc tấn công của Valladolid Burgos qua Grego Sierra. Tuy nhiên, kết thúc không đạt mục tiêu.

88'

Javier Iglesias Villanueva ra hiệu cho Burgos thực hiện quả ném biên bên phần sân của Valladolid.

87'

Javier Iglesias Villanueva thưởng cho Burgos một quả phát bóng lên.

87'

Jon Morcillo của Valladolid thực hiện cú dứt điểm, nhưng chệch mục tiêu.

86'

Valladolid được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

85'

Alex Alegria là phụ cho Miki Munoz cho Burgos.

85'

Ernesto Gomez dự bị cho Unai Elgezabal ở Burgos.

85'

Julian Calero (Burgos) thay người thứ tư, Ernesto Gomez thay Unai Elgezabal.

85'

Anuar đang thay Alvaro Aguado cho đội nhà.

84'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội nhà ở Valladolid.

84'

Bóng đi ra khỏi khung thành Valladolid phát bóng lên.

81' Vào! Đội chủ nhà dẫn trước 1-0 nhờ công của Cristo Gonzalez.

Vào! Đội chủ nhà dẫn trước 1-0 nhờ công của Cristo Gonzalez.

79'

Valladolid được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

Đội hình xuất phát Valladolid vs Burgos CF

Valladolid (4-4-2): Jordi Masip (1), Ivan Fresneda (46), Javi Sanchez (5), Joaquin Fernandez (24), Nacho Martinez (22), Gonzalo Plata (12), Roque Mesa (17), Alvaro Aguado (16), Toni Villa (19), Oscar Plano (10), Shon Weissman (9)

Burgos CF (4-4-2): Alfonso Herrero (1), Alvaro Rodriguez (2), Aitor Cordoba (18), Grego Sierra (20), Jose Matos (23), Raul Navarro (6), Unai Elgezabal (14), Miki Munoz (22), Pablo Valcarce (8), Guillermo (9), Juanma Garcia (7)

Valladolid
Valladolid
4-4-2
1
Jordi Masip
46
Ivan Fresneda
5
Javi Sanchez
24
Joaquin Fernandez
22
Nacho Martinez
12
Gonzalo Plata
17
Roque Mesa
16
Alvaro Aguado
19
Toni Villa
10
Oscar Plano
9
Shon Weissman
7
Juanma Garcia
9
Guillermo
8
Pablo Valcarce
22
Miki Munoz
14
Unai Elgezabal
6
Raul Navarro
23
Jose Matos
20
Grego Sierra
18
Aitor Cordoba
2
Alvaro Rodriguez
1
Alfonso Herrero
Burgos CF
Burgos CF
4-4-2
Thay người
62’
Gonzalo Plata
Cristo Gonzalez
55’
Raul Navarro
Andy
69’
Roque Mesa
Ruben Alcaraz
67’
Guillermo
Saul Berjon
69’
Javi Sanchez
Kiko
67’
Juanma Garcia
Riki Rodriguez
69’
Toni Villa
Jon Morcillo
85’
Miki Munoz
Alexander Alegria
85’
Alvaro Aguado
Anuar
85’
Unai Elgezabal
Ernesto Gomez
Cầu thủ dự bị
Ruben Alcaraz
Oscar Lopez
Victor Narro
Eneko Undabarrena
Roberto
Michel Zabaco
Diogo Queiros
Saul Berjon
Sergio Leon
Claudio
Kike Perez
Andy
Kiko
Alexander Alegria
Lucas Olaza
Miguel Rubio
Cristo Gonzalez
Roberto Alarcon
Anuar
Riki Rodriguez
Jon Morcillo
Ernesto Gomez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/09 - 2021
09/01 - 2022
Giao hữu
24/07 - 2022
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/10 - 2023
14/01 - 2024
Giao hữu
28/07 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Thành tích gần đây Valladolid

La Liga
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
29/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5HuescaHuesca3315991554
6Real OviedoReal Oviedo331599654
7AlmeriaAlmeria33141181253
8GranadaGranada33131010849
9AlbaceteAlbacete34121111247
10Burgos CFBurgos CF3313713-546
11DeportivoDeportivo33111210545
12CadizCadiz33111210245
13EibarEibar3312912-145
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3391410141
18Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
19CD EldenseCD Eldense339915-1336
20TenerifeTenerife337719-1828
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena334524-3817
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X