Thứ Năm, 03/04/2025
Mathis Picouleau
8
Quentin Lecoeuche
17
Louis Mouton (Thay: Victor Lobry)
22
Aeron Zinga (Kiến tạo: Aymen Boutoutaou)
26
Yvann Macon (Kiến tạo: Dylan Chambost)
30
Saidou Sow
39
Jean-Philippe Krasso (Kiến tạo: Yvann Macon)
48
Louis Mouton
49
Eric Vandenabeele
60
Ayman Aiki (Thay: Lenny Pintor)
67
Benjamin Bouchouari
69
Marius Noubissi (Thay: Aymen Boutoutaou)
69
Jean-Philippe Krasso
77
Yacine El Amri (Thay: Ugo Bonnet)
80
Maxence Rivera (Thay: Dylan Chambost)
82
Darnel Eric Bile (Thay: Jean-Philippe Krasso)
82
Noah Diliberto (Thay: Mathis Picouleau)
87
Maxence Rivera
87
(Pen) Joffrey Cuffaut
90
(Pen) Joffrey Cuffaut
90+3'

Thống kê trận đấu Valenciennes vs St.Etienne

số liệu thống kê
Valenciennes
Valenciennes
St.Etienne
St.Etienne
10 Phạm lỗi 16
34 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Valenciennes vs St.Etienne

Valenciennes (4-2-3-1): Gautier Larsonneur (1), Allan Linguet (24), Eric Vandenabeele (2), Joeffrey Cuffaut (14), Quentin Lecoeuche (28), Mohamed Kaba (21), Mathis Picouleau (27), Aymen Boutoutaou (17), Aeron Zinga (15), Ilyes Hamache (20), Ugo Bonnet (11)

St.Etienne (3-2-4-1): Matthieu Dreyer (1), Saidou Sow (4), Jimmy Giraudon (5), Mickael Nade (3), Benjamin Bouchouari (6), Victor Lobry (22), Sergi Palencia (13), Lenny Pintor (15), Dylan Chambost (14), Yvann Macon (27), Jean-Philippe Krasso (17)

Valenciennes
Valenciennes
4-2-3-1
1
Gautier Larsonneur
24
Allan Linguet
2
Eric Vandenabeele
14
Joeffrey Cuffaut
28
Quentin Lecoeuche
21
Mohamed Kaba
27
Mathis Picouleau
17
Aymen Boutoutaou
15
Aeron Zinga
20
Ilyes Hamache
11
Ugo Bonnet
17
Jean-Philippe Krasso
27
Yvann Macon
14
Dylan Chambost
15
Lenny Pintor
13
Sergi Palencia
22
Victor Lobry
6
Benjamin Bouchouari
3
Mickael Nade
5
Jimmy Giraudon
4
Saidou Sow
1
Matthieu Dreyer
St.Etienne
St.Etienne
3-2-4-1
Thay người
69’
Aymen Boutoutaou
Marius Noubissi
22’
Victor Lobry
Louis Mouton
80’
Ugo Bonnet
Yacine El Amri
67’
Lenny Pintor
Ayman Aiki
87’
Mathis Picouleau
Noah Diliberto
82’
Jean-Philippe Krasso
Darnel Eric Bile
82’
Dylan Chambost
Maxence Rivera
Cầu thủ dự bị
Nassim Innocenti
Darnel Eric Bile
Mathieu Debuchy
Ayman Aiki
Hillel Konate
Maxence Rivera
Matteo Rabuel
Louis Mouton
Noah Diliberto
Abdoulaye Bakayoko
Yacine El Amri
Noah Raveyre
Marius Noubissi
Lucas Calodat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
Ligue 2
28/08 - 2022
03/06 - 2023
03/09 - 2023
30/03 - 2024

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/11 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 1
30/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X