Chủ Nhật, 06/04/2025
Joffrey Cuffaut
15
(Pen) Joffrey Cuffaut
25
Aldo Kalulu (Kiến tạo: Tony Mauricio)
31
Noah Diliberto
59
Jonathan Buatu
60
Landry Nomel (Thay: Quentin Lecoeuche)
67
Nassim Innocenti (Thay: Marius Noubissi)
67
Ilyes Hamache (Thay: Mathis Picouleau)
67
Landry Nomel (Thay: Marius Noubissi)
67
Nassim Innocenti
67
Nassim Innocenti (Thay: Quentin Lecoeuche)
67
Roli Pereira De Sa (Thay: Franck Kanoute)
69
Rassoul Ndiaye
70
Nassim Innocenti
72
Hermann Tebily (Thay: Tony Mauricio)
76
Maxime Do Couto
86
Maxime Do Couto (Thay: Moussa Doumbia)
86
Maxime Do Couto
89
Floyd Ayite (Thay: Jason Berthomier)
90
Noah Diliberto
90+4'

Thống kê trận đấu Valenciennes vs Sochaux

số liệu thống kê
Valenciennes
Valenciennes
Sochaux
Sochaux
40 Kiểm soát bóng 60
8 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 27
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
13 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Valenciennes vs Sochaux

Valenciennes (4-2-3-1): Gautier Larsonneur (1), Joeffrey Cuffaut (14), Mathis Picouleau (27), Jonathan Buatu (39), Quentin Lecoeuche (28), Mohamed Kaba (21), Noah Diliberto (8), Ugo Bonnet (11), Jason Berthomier (5), Matteo Rabuel (37), Marius Noubissi (9)

Sochaux (4-1-4-1): Maxence Prevot (16), Julien Faussurier (28), Ismael Aaneba (22), Saad Agouzoul (5), Abdallah N`Dour (4), Franck Kanoute (77), Tony Mauricio (7), Aldo Kalulu (15), Rassoul N'Diaye (14), Moussa Doumbia (70), Gaetan Weissbeck (10)

Valenciennes
Valenciennes
4-2-3-1
1
Gautier Larsonneur
14
Joeffrey Cuffaut
27
Mathis Picouleau
39
Jonathan Buatu
28
Quentin Lecoeuche
21
Mohamed Kaba
8
Noah Diliberto
11
Ugo Bonnet
5
Jason Berthomier
37
Matteo Rabuel
9
Marius Noubissi
10
Gaetan Weissbeck
70
Moussa Doumbia
14
Rassoul N'Diaye
15
Aldo Kalulu
7
Tony Mauricio
77
Franck Kanoute
4
Abdallah N`Dour
5
Saad Agouzoul
22
Ismael Aaneba
28
Julien Faussurier
16
Maxence Prevot
Sochaux
Sochaux
4-1-4-1
Thay người
67’
Quentin Lecoeuche
Nassim Innocenti
69’
Franck Kanoute
Roli Pereira De Sa
67’
Mathis Picouleau
Ilyes Hamache
76’
Tony Mauricio
Hermann Tebily
67’
Marius Noubissi
Landry Nomel
86’
Moussa Doumbia
Maxime Do Couto
90’
Jason Berthomier
Floyd Ayite
Cầu thủ dự bị
Hillel Konate
Manu Agro
Nassim Innocenti
Roli Pereira De Sa
Allan Linguet
Maxime Do Couto
Floyd Ayite
Hermann Tebily
Ilyes Hamache
Skelly Alvero
Landry Nomel
Valentin Henry
Aeron Zinga
Yoel Armougom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
16/10 - 2011
03/03 - 2012
04/11 - 2012
17/03 - 2013
29/09 - 2013
23/02 - 2014
Hạng 2 Pháp
13/01 - 2015
16/05 - 2015
03/10 - 2015
17/10 - 2020
16/02 - 2021
22/12 - 2021
08/05 - 2022
02/10 - 2022
01/02 - 2023

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/11 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Sochaux

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
22/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
01/12 - 2024
17/11 - 2024
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
18/07 - 2024
13/07 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2024
H1: 0-4
21/01 - 2024
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X