![]() Emmanuel Ntim (Kiến tạo: Gaetan Robail) 22 | |
![]() Pierre Lemonnier 26 | |
![]() Maxime Sivis 70 | |
![]() Mathieu Debuchy 73 | |
![]() (Pen) Frantzdy Pierrot 75 | |
![]() Frantzdy Pierrot 75 |
Thống kê trận đấu Valenciennes vs Guingamp
số liệu thống kê

Valenciennes

Guingamp
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Valenciennes vs Guingamp
Valenciennes (4-4-2): Saturnin Allagbe (1), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Laurent Dos Santos (11), Mathis Picouleau (27), Mohamed Kaba (21), Noah Diliberto (8), Ilyes Hamache (33), Sambou Yatabare (22), Gaetan Robail (9)
Guingamp (4-2-3-1): Enzo Basilio (16), Maxime Sivis (27), Philipe Sampaio (4), Pierre Lemonnier (24), Mathis Riou (34), Baptiste Roux (2), Souleymane Diarra (18), Maxime Barthelme (28), Yoann Cathline (33), Jeremy Livolant (29), Frantzdy Pierrot (9)

Valenciennes
4-4-2
1
Saturnin Allagbe
26
Mathieu Debuchy
25
Emmanuel Ntim
14
Joffrey Cuffaut
11
Laurent Dos Santos
27
Mathis Picouleau
21
Mohamed Kaba
8
Noah Diliberto
33
Ilyes Hamache
22
Sambou Yatabare
9
Gaetan Robail
9
Frantzdy Pierrot
29
Jeremy Livolant
33
Yoann Cathline
28
Maxime Barthelme
18
Souleymane Diarra
2
Baptiste Roux
34
Mathis Riou
24
Pierre Lemonnier
4
Philipe Sampaio
27
Maxime Sivis
16
Enzo Basilio

Guingamp
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Sambou Yatabare Julien Masson | 63’ | Yoann Cathline Charles Abi |
76’ | Noah Diliberto Ismael Doukoure | 86’ | Enzo Basilio Hugo Barbet |
76’ | Mathis Picouleau Jawad Kalai | 90’ | Maxime Barthelme Ervin Taha |
90’ | Souleymane Diarra Louis Carnot |
Cầu thủ dự bị | |||
Ismael Doukoure | Charles Abi | ||
Yassine Haouari | Ervin Taha | ||
Julien Masson | Theo Le Normand | ||
Gaetan Arib | Louis Carnot | ||
Maxime Spano | Yohan Bilingi | ||
Jawad Kalai | Hugo Barbet | ||
Corentin Laurent | Matheo Didot |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Valenciennes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Guingamp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại