Thứ Hai, 07/04/2025
Emmanuel Ntim (Kiến tạo: Gaetan Robail)
22
Pierre Lemonnier
26
Maxime Sivis
70
Mathieu Debuchy
73
(Pen) Frantzdy Pierrot
75
Frantzdy Pierrot
75

Thống kê trận đấu Valenciennes vs Guingamp

số liệu thống kê
Valenciennes
Valenciennes
Guingamp
Guingamp
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Valenciennes vs Guingamp

Valenciennes (4-4-2): Saturnin Allagbe (1), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Laurent Dos Santos (11), Mathis Picouleau (27), Mohamed Kaba (21), Noah Diliberto (8), Ilyes Hamache (33), Sambou Yatabare (22), Gaetan Robail (9)

Guingamp (4-2-3-1): Enzo Basilio (16), Maxime Sivis (27), Philipe Sampaio (4), Pierre Lemonnier (24), Mathis Riou (34), Baptiste Roux (2), Souleymane Diarra (18), Maxime Barthelme (28), Yoann Cathline (33), Jeremy Livolant (29), Frantzdy Pierrot (9)

Valenciennes
Valenciennes
4-4-2
1
Saturnin Allagbe
26
Mathieu Debuchy
25
Emmanuel Ntim
14
Joffrey Cuffaut
11
Laurent Dos Santos
27
Mathis Picouleau
21
Mohamed Kaba
8
Noah Diliberto
33
Ilyes Hamache
22
Sambou Yatabare
9
Gaetan Robail
9
Frantzdy Pierrot
29
Jeremy Livolant
33
Yoann Cathline
28
Maxime Barthelme
18
Souleymane Diarra
2
Baptiste Roux
34
Mathis Riou
24
Pierre Lemonnier
4
Philipe Sampaio
27
Maxime Sivis
16
Enzo Basilio
Guingamp
Guingamp
4-2-3-1
Thay người
68’
Sambou Yatabare
Julien Masson
63’
Yoann Cathline
Charles Abi
76’
Noah Diliberto
Ismael Doukoure
86’
Enzo Basilio
Hugo Barbet
76’
Mathis Picouleau
Jawad Kalai
90’
Maxime Barthelme
Ervin Taha
90’
Souleymane Diarra
Louis Carnot
Cầu thủ dự bị
Ismael Doukoure
Charles Abi
Yassine Haouari
Ervin Taha
Julien Masson
Theo Le Normand
Gaetan Arib
Louis Carnot
Maxime Spano
Yohan Bilingi
Jawad Kalai
Hugo Barbet
Corentin Laurent
Matheo Didot

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
08/12 - 2013
27/04 - 2014
Ligue 2
13/12 - 2020
18/04 - 2021
01/08 - 2021
09/01 - 2022
16/10 - 2022
12/02 - 2023
20/08 - 2023
17/03 - 2024

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/11 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Guingamp

Ligue 2
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
26/02 - 2025
Ligue 2
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
06/02 - 2025
Ligue 2
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X