Thứ Hai, 07/04/2025
Jonathan Buatu
28
Maxime Sivis
31
Allan Linguet
35
Aymen Boutoutaou
36
Jason Berthomier (Thay: Nick Venema)
64
Gaetan Courtet (Thay: Mehdi Merghem)
72
Vincent Manceau (Thay: Ayman Ben Mohamed)
77
Lucas Woudenberg
79
Gaetan Courtet
79
Marius Noubissi (Thay: Ugo Bonnet)
87
Ilyes Hamache (Thay: Aymen Boutoutaou)
88
Jacques Siwe (Thay: Baptiste Guillaume)
88
Taylor Luvambo (Thay: Amine El Ouazzani)
88

Thống kê trận đấu Valenciennes vs Guingamp

số liệu thống kê
Valenciennes
Valenciennes
Guingamp
Guingamp
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valenciennes vs Guingamp

Tất cả (19)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88'

Amine El Ouazzani rời sân nhường chỗ cho anh ấy là Taylor Luvambo.

88'

Baptiste Guillaume ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jacques Siwe.

88'

Aymen Boutoutaou rời sân và vào thay là Ilyes Hamache.

87'

Ugo Bonnet rời sân nhường chỗ cho Marius Noubissi.

79' Thẻ vàng cho Gaetan Courtet.

Thẻ vàng cho Gaetan Courtet.

79' Thẻ vàng cho Lucas Woudenberg.

Thẻ vàng cho Lucas Woudenberg.

78' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

77'

Ayman Ben Mohamed rời sân, vào thay là Vincent Manceau.

72'

Mehdi Merghem rời sân và anh ấy được thay thế bởi Gaetan Courtet.

64'

Nick Venema rời sân nhường chỗ cho Jason Berthomier.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

36' Thẻ vàng cho Aymen Boutoutou.

Thẻ vàng cho Aymen Boutoutou.

36' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

35' Thẻ vàng cho Allan Linguet.

Thẻ vàng cho Allan Linguet.

31' Thẻ vàng cho Maxime Sivis.

Thẻ vàng cho Maxime Sivis.

31' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

28' Thẻ vàng cho Jonathan Buatu.

Thẻ vàng cho Jonathan Buatu.

Đội hình xuất phát Valenciennes vs Guingamp

Valenciennes (5-3-2): Jean Louchet (16), Allan Linguet (24), Jonathan Buatu (39), Jordan Poha (5), Taylor Moore (4), Lucas Woudenberg (15), Aymen Boutoutaou (17), David Kruse (23), Julien Masson (6), Ugo Bonnet (11), Nick Venema (10)

Guingamp (4-2-2-2): Enzo Basilio (16), Maxime Sivis (27), Donacien Gomis (7), Mathis Riou (26), Ayman Ben Mohamed (25), Jonathan Iglesias (19), Dylan Louiserre (4), Mehdi Merghem (10), Amadou Sagna (11), Baptiste Guillaume (21), Amine El Ouazzani (9)

Valenciennes
Valenciennes
5-3-2
16
Jean Louchet
24
Allan Linguet
39
Jonathan Buatu
5
Jordan Poha
4
Taylor Moore
15
Lucas Woudenberg
17
Aymen Boutoutaou
23
David Kruse
6
Julien Masson
11
Ugo Bonnet
10
Nick Venema
9
Amine El Ouazzani
21
Baptiste Guillaume
11
Amadou Sagna
10
Mehdi Merghem
4
Dylan Louiserre
19
Jonathan Iglesias
25
Ayman Ben Mohamed
26
Mathis Riou
7
Donacien Gomis
27
Maxime Sivis
16
Enzo Basilio
Guingamp
Guingamp
4-2-2-2
Thay người
64’
Nick Venema
Jason Berthomier
72’
Mehdi Merghem
Gaetan Courtet
87’
Ugo Bonnet
Marius Noubissi
77’
Ayman Ben Mohamed
Vincent Manceau
88’
Aymen Boutoutaou
Ilyes Hamache
88’
Baptiste Guillaume
Jacques Siwe
88’
Amine El Ouazzani
Taylor Luvambo
Cầu thủ dự bị
Marius Noubissi
Babacar Niasse
Joeffrey Cuffaut
Vincent Manceau
Sofiane Boudraa
Gaetan Courtet
Ilyes Hamache
Pierre Lemonnier
Jason Berthomier
Jacques Siwe
Joachim Kayi Sanda
Maxime Barthelme
Lassana Diabate
Taylor Luvambo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
08/12 - 2013
27/04 - 2014
Ligue 2
13/12 - 2020
18/04 - 2021
01/08 - 2021
09/01 - 2022
16/10 - 2022
12/02 - 2023
20/08 - 2023
17/03 - 2024

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/11 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Guingamp

Ligue 2
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
26/02 - 2025
Ligue 2
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
06/02 - 2025
Ligue 2
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X