Thứ Bảy, 05/04/2025
Vincent Marchetti
10
Gaetan Courtet
13
Yanis Cimignani (Thay: Cyrille Bayala)
46
Ugo Bonnet (Thay: Aeron Zinga)
66
Bevic Moussiti Oko (Thay: Jean-Philippe Krasso)
70
Gaetan Robail
71
Aymen Boutoutaou (Thay: Gaetan Robail)
74
Bevic Moussiti Oko
76
Aymen Boutoutaou
80
Tairyk Arconte (Thay: Gaetan Courtet)
89

Thống kê trận đấu Valenciennes vs AC Ajaccio

số liệu thống kê
Valenciennes
Valenciennes
AC Ajaccio
AC Ajaccio
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 10
30 Ném biên 28
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Valenciennes vs AC Ajaccio

Valenciennes (3-4-2-1): Lucas Chevalier (30), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Allan Linguet (24), Mohamed Kaba (21), Julien Masson (6), Laurent Dos Santos (11), Gaetan Robail (9), Ilyes Hamache (20), Aeron Zinga (33)

AC Ajaccio (4-4-2): Benjamin Leroy (1), Mohamed Youssouf (20), Oumar Gonzalez (25), Clement Vidal (15), Gedeon Kalulu (2), Cyrille Bayala (14), Vincent Marchetti (8), Qazim Laci (10), Ryad Nouri (5), Jean-Philippe Krasso (17), Gaetan Courtet (9)

Valenciennes
Valenciennes
3-4-2-1
30
Lucas Chevalier
26
Mathieu Debuchy
25
Emmanuel Ntim
14
Joffrey Cuffaut
24
Allan Linguet
21
Mohamed Kaba
6
Julien Masson
11
Laurent Dos Santos
9
Gaetan Robail
20
Ilyes Hamache
33
Aeron Zinga
9
Gaetan Courtet
17
Jean-Philippe Krasso
5
Ryad Nouri
10
Qazim Laci
8
Vincent Marchetti
14
Cyrille Bayala
2
Gedeon Kalulu
15
Clement Vidal
25
Oumar Gonzalez
20
Mohamed Youssouf
1
Benjamin Leroy
DIEMSOVI.COM
AC Ajaccio
4-4-2
Thay người
66’
Aeron Zinga
Ugo Bonnet
46’
Cyrille Bayala
Yanis Cimignani
74’
Gaetan Robail
Aymen Boutoutaou
70’
Jean-Philippe Krasso
Bevic Moussiti Oko
89’
Gaetan Courtet
Tairyk Arconte
Cầu thủ dự bị
Aymen Boutoutaou
Francois-Joseph Sollacaro
Eric Vandenabeele
Ismael Diallo
Noah Diliberto
Tairyk Arconte
Mathis Picouleau
Yanis Cimignani
Floyd Ayite
Bevic Moussiti Oko
Ugo Bonnet
Mickael Barreto
Hillel Konate
Florian Chabrolle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/11 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây AC Ajaccio

Ligue 2
05/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2816842756B T T T T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
12RodezRodez299812335B T H H T
13AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X