Chủ Nhật, 06/04/2025
(pen.)Cristiano Ronaldo
14'
Sergio Ramos
15'
Jose Gaya
23'
Enzo Perez
29'
Shkodran Mustafi
33'
Isco
39'
Francisco Alcacer
42'
Daniel Parejo
43'
Antonio Barragan (assist) Jose Gaya
52'
Lucas Alfonso Orban
59'
Daniel Carvajal
63'
Nicolas Otamendi (assist) Daniel Parejo
65'

Thống kê trận đấu Valencia vs Real Madrid

số liệu thống kê
Valencia
Valencia
Real Madrid
Real Madrid
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 11
1 Việt vị 0
24 Pham lỗi 17
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0

Đội hình xuất phát
Valencia (4-2-3-1):
Alves - Mustafi, Orban, Otamendi, Feghouli - Parejo, Piatta - Perez, Gomes, Negredo - Alcacer.
Real Madrid (4-3-3): Casillas – Carvajal, Ramos, Pepe, Marcelo – James Rodriguez, Kroos, Isco – Bale, Ronaldo, Benzema.

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
23/02 - 2017
29/04 - 2017
28/08 - 2017
27/01 - 2018
02/12 - 2018
04/04 - 2019
16/12 - 2019
Siêu cúp Tây Ban Nha
09/01 - 2020
La Liga
19/06 - 2020
09/11 - 2020
14/02 - 2021
20/09 - 2021
09/01 - 2022
Siêu cúp Tây Ban Nha
12/01 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
La Liga
03/02 - 2023
21/05 - 2023
12/11 - 2023
03/03 - 2024
04/01 - 2025
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Valencia

La Liga
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
03/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
07/02 - 2025
La Liga
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Real Madrid

La Liga
05/04 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
02/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
La Liga
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
La Liga
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
La Liga
02/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
27/02 - 2025
La Liga
23/02 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3021455467T T T T H
2Real MadridReal Madrid3019653263B T T T B
3AtleticoAtletico2916942457T T B B H
4Athletic ClubAthletic Club29141142253T B H T H
5Real BetisReal Betis301398448T T T T H
6VillarrealVillarreal2813871247H T B B T
7Celta VigoCelta Vigo3012711143H T T H T
8VallecanoVallecano30101010-240H B H T B
9MallorcaMallorca3011712-840H H T B B
10SociedadSociedad2911513-438T B B H T
11SevillaSevilla299911-636H H T B B
12GetafeGetafe299911136B B T T B
13GironaGirona309714-934H H H B B
14OsasunaOsasuna297139-934B H B B H
15ValenciaValencia3081012-1334H T H T T
16EspanyolEspanyol298813-932T H B H T
17AlavesAlaves307914-1130H T H B T
18LeganesLeganes296914-1827B T B B B
19Las PalmasLas Palmas296815-1526B H B H H
20ValladolidValladolid294421-4616B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow
X