![]() (pen.)Cristiano Ronaldo 14' | |
![]() Sergio Ramos 15' | |
![]() Jose Gaya 23' | |
![]() Enzo Perez 29' | |
![]() Shkodran Mustafi 33' | |
![]() Isco 39' | |
![]() Francisco Alcacer 42' | |
![]() Daniel Parejo 43' | |
![]() Antonio Barragan (assist) Jose Gaya 52' | |
![]() Lucas Alfonso Orban 59' | |
![]() Daniel Carvajal 63' | |
![]() Nicolas Otamendi (assist) Daniel Parejo 65' |
Thống kê trận đấu Valencia vs Real Madrid
số liệu thống kê

Valencia

Real Madrid
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 11
1 Việt vị 0
24 Pham lỗi 17
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
Đội hình xuất phát
Valencia (4-2-3-1): Alves - Mustafi, Orban, Otamendi, Feghouli - Parejo, Piatta - Perez, Gomes, Negredo - Alcacer.
Real Madrid (4-3-3): Casillas – Carvajal, Ramos, Pepe, Marcelo – James Rodriguez, Kroos, Isco – Bale, Ronaldo, Benzema.
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Thành tích gần đây Valencia
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Thành tích gần đây Real Madrid
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Champions League
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 4 | 5 | 54 | 67 | T T T T H |
2 | ![]() | 30 | 19 | 6 | 5 | 32 | 63 | B T T T B |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 24 | 57 | T T B B H |
4 | ![]() | 29 | 14 | 11 | 4 | 22 | 53 | T B H T H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 4 | 48 | T T T T H |
6 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 12 | 47 | H T B B T |
7 | ![]() | 30 | 12 | 7 | 11 | 1 | 43 | H T T H T |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | -2 | 40 | H B H T B |
9 | ![]() | 30 | 11 | 7 | 12 | -8 | 40 | H H T B B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | -4 | 38 | T B B H T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | H H T B B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | 1 | 36 | B B T T B |
13 | ![]() | 30 | 9 | 7 | 14 | -9 | 34 | H H H B B |
14 | ![]() | 29 | 7 | 13 | 9 | -9 | 34 | B H B B H |
15 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -13 | 34 | H T H T T |
16 | ![]() | 29 | 8 | 8 | 13 | -9 | 32 | T H B H T |
17 | ![]() | 30 | 7 | 9 | 14 | -11 | 30 | H T H B T |
18 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | B T B B B |
19 | ![]() | 29 | 6 | 8 | 15 | -15 | 26 | B H B H H |
20 | ![]() | 29 | 4 | 4 | 21 | -46 | 16 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại