![]() Maximiliano Gomez 45 | |
![]() Hugo Guillamon 47 | |
![]() Dani Garcia 49 | |
![]() Inigo Martinez (Kiến tạo: Alex Berenguer) 69 | |
![]() Alex Berenguer 78 | |
![]() Maximiliano Gomez 82 | |
![]() Jason 90 | |
![]() Marcos de Sousa (Kiến tạo: Goncalo Guedes) 90 | |
![]() Manuel Vallejo 90 |
Thống kê trận đấu Valencia vs A.Bilbao
số liệu thống kê

Valencia

A.Bilbao
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 17
32 Ném biên 25
0 Việt vị 3
29 Chuyền dài 24
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 3
5 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 7
9 Chăm sóc y tế 9
14 Phạm lỗi 17
32 Ném biên 25
0 Việt vị 3
29 Chuyền dài 24
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 3
5 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 7
9 Chăm sóc y tế 9
Nhận định Valencia vs A.Bilbao
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Thành tích gần đây Valencia
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Thành tích gần đây A.Bilbao
La Liga
Europa League
La Liga
Europa League
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 21 | 3 | 5 | 54 | 66 | T T T T T |
2 | ![]() | 29 | 19 | 6 | 4 | 33 | 63 | T B T T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 24 | 57 | T T B B H |
4 | ![]() | 29 | 14 | 11 | 4 | 22 | 53 | T B H T H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 12 | 47 | H T B B T |
6 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 4 | 47 | T T T T T |
7 | ![]() | 29 | 10 | 10 | 9 | 2 | 40 | B H B H T |
8 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | T H T T H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | -7 | 40 | H H H T B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | -4 | 38 | T B B H T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | H H T B B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | 1 | 36 | B B T T B |
13 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -8 | 34 | B H H H B |
14 | ![]() | 29 | 7 | 13 | 9 | -9 | 34 | B H B B H |
15 | ![]() | 29 | 7 | 10 | 12 | -14 | 31 | B H T H T |
16 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -13 | 29 | H T H B H |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -12 | 27 | B H T H B |
18 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | B T B B B |
19 | ![]() | 29 | 6 | 8 | 15 | -15 | 26 | B H B H H |
20 | ![]() | 29 | 4 | 4 | 21 | -46 | 16 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại