![]() Koji Suzuki 13 | |
![]() Ryo Shinzato 34 | |
![]() Hiroshi Futami 69 | |
![]() Soya Fujiwara 82 |
Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Albirex Niigata
số liệu thống kê

V-Varen Nagasaki

Albirex Niigata
44 Kiểm soát bóng 56
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
11 Phạm lỗi 19
Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Albirex Niigata
V-Varen Nagasaki (4-4-2): Masaya Tomizawa (1), Seiya Maikuma (16), Ryo Shinzato (25), Yusei Egawa (24), Shunya Yoneda (23), Wellington Rato (28), Yuya Kuwasaki (22), Caio Cesar (6), Ryohei Yamazaki (18), Takumi Nagura (14), Ken Tokura (27)
Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Soya Fujiwara (25), Fumiya Hayakawa (28), Michael James Fitzgerald (5), Daichi Tagami (50), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Shunsuke Mito (37), Yoshiaki Takagi (33), Yuto Horigome (31), Koji Suzuki (9)

V-Varen Nagasaki
4-4-2
1
Masaya Tomizawa
16
Seiya Maikuma
25
Ryo Shinzato
24
Yusei Egawa
23
Shunya Yoneda
28
Wellington Rato
22
Yuya Kuwasaki
6
Caio Cesar
18
Ryohei Yamazaki
14
Takumi Nagura
27
Ken Tokura
9
Koji Suzuki
31
Yuto Horigome
33
Yoshiaki Takagi
37
Shunsuke Mito
20
Yuzuru Shimada
8
Takahiro Koh
50
Daichi Tagami
5
Michael James Fitzgerald
28
Fumiya Hayakawa
25
Soya Fujiwara
21
Koto Abe

Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người | |||
38’ | Ryohei Yamazaki Hiroshi Futami | 43’ | Shunsuke Mito Yuji Hoshi |
46’ | Takumi Nagura Hijiri Kato | 75’ | Yuto Horigome Kaito Taniguchi |
82’ | Wellington Rato Victor Ibarbo | 82’ | Takahiro Koh Akito Fukuta |
89’ | Ken Tokura Masaru Kato | 82’ | Koji Suzuki Yuya Takazawa |
Cầu thủ dự bị | |||
Toru Takagiwa | Kazuki Fujita | ||
Hijiri Kato | Takumi Hasegawa | ||
Hiroshi Futami | Akito Fukuta | ||
Ryota Isomura | Yuji Hoshi | ||
Masaru Kato | Kaito Taniguchi | ||
Keiji Tamada | Yuya Takazawa | ||
Victor Ibarbo | Kazuyoshi Shimabuku |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | T T T B T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | T B T B H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T H |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H H B T T |
6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B H T B |
8 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H T H T B |
9 | ![]() | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H H T H |
10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | H B B T T |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | H T T B T |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T T H H H |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B T B |
16 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B T T B T |
17 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -7 | 9 | B B B T B |
18 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H B B H |
19 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại