![]() Vlad Morar 7 | |
![]() Marko Vukcevic 7 | |
![]() Evgeni Shlyakov 14 | |
![]() Razvan Trif 30 | |
![]() Rolandas Baravykas (Thay: Marko Vukcevic) 46 | |
![]() Razvan Gradinaru 48 | |
![]() Yuri 52 | |
![]() Karolis Laukzemis 62 | |
![]() Vlad Morar 66 | |
![]() Nicolao Dumitru (Thay: Filip Dangubic) 66 | |
![]() Easton Ongaro (Thay: Karolis Laukzemis) 75 | |
![]() Ismael Kanda (Thay: Vlad Morar) 75 | |
![]() Dobrin Gaspar (Thay: Mihai Lixandru) 86 | |
![]() Ioan Filip 89 |
Thống kê trận đấu UTA Arad vs Gaz Metan Medias
số liệu thống kê

UTA Arad

Gaz Metan Medias
63 Kiểm soát bóng 37
16 Phạm lỗi 16
39 Ném biên 20
2 Việt vị 1
40 Chuyền dài 2
3 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 14
1 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát UTA Arad vs Gaz Metan Medias
UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Marko Vukcevic (15), Alexandru Benga (4), Constantin Dima (2), Evgeni Shlyakov (55), Idriz Batha (19), Desley Ubbink (20), Filip Dangubic (9), David Miculescu (10), Roger (7), Karolis Laukzemis (11)
Gaz Metan Medias (4-4-2): Octavian Valceanu (1), Gabriel Moura (2), Yuri (3), Razvan Horj (33), Mihai Dobrescu (21), Razvan Gradinaru (23), Ioan Filip (4), Mihai Lixandru (6), Razvan Trif (7), Christian Irobiso (9), Vlad Morar (71)

UTA Arad
4-2-3-1
93
Florin Iacob
15
Marko Vukcevic
4
Alexandru Benga
2
Constantin Dima
55
Evgeni Shlyakov
19
Idriz Batha
20
Desley Ubbink
9
Filip Dangubic
10
David Miculescu
7
Roger
11
Karolis Laukzemis
71
Vlad Morar
9
Christian Irobiso
7
Razvan Trif
6
Mihai Lixandru
4
Ioan Filip
23
Razvan Gradinaru
21
Mihai Dobrescu
33
Razvan Horj
3
Yuri
2
Gabriel Moura
1
Octavian Valceanu

Gaz Metan Medias
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Marko Vukcevic Rolandas Baravykas | 75’ | Vlad Morar Ismael Kanda |
66’ | Filip Dangubic Nicolao Dumitru | 86’ | Mihai Lixandru Dobrin Gaspar |
75’ | Karolis Laukzemis Easton Ongaro |
Cầu thủ dự bị | |||
Dragos Balauru | Alexandru Buzbuchi | ||
Vinko Medimorec | Cristian Avram | ||
Erico | Paul Costea | ||
Rolandas Baravykas | Ismael Kanda | ||
Nicolao Dumitru | Dragos Petru Iancu | ||
Easton Ongaro | Dobrin Gaspar | ||
Damian Isac | Raul Steau | ||
Adrian Mar | Raul Orlandea | ||
Paul Mercioiu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại