Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả UTA Arad vs Gaz Metan Medias hôm nay 23-01-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 23/1

Kết thúc

UTA Arad

UTA Arad

0 : 1

Gaz Metan Medias

Gaz Metan Medias

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 23/01/2022
Vòng 22 - VĐQG Romania
Arena Francisc Neuman
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vlad Morar
7
Marko Vukcevic
7
Evgeni Shlyakov
14
Razvan Trif
30
Rolandas Baravykas (Thay: Marko Vukcevic)
46
Razvan Gradinaru
48
Yuri
52
Karolis Laukzemis
62
Vlad Morar
66
Nicolao Dumitru (Thay: Filip Dangubic)
66
Easton Ongaro (Thay: Karolis Laukzemis)
75
Ismael Kanda (Thay: Vlad Morar)
75
Dobrin Gaspar (Thay: Mihai Lixandru)
86
Ioan Filip
89

Thống kê trận đấu UTA Arad vs Gaz Metan Medias

số liệu thống kê
UTA Arad
UTA Arad
Gaz Metan Medias
Gaz Metan Medias
63 Kiểm soát bóng 37
16 Phạm lỗi 16
39 Ném biên 20
2 Việt vị 1
40 Chuyền dài 2
3 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 14
1 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát UTA Arad vs Gaz Metan Medias

UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Marko Vukcevic (15), Alexandru Benga (4), Constantin Dima (2), Evgeni Shlyakov (55), Idriz Batha (19), Desley Ubbink (20), Filip Dangubic (9), David Miculescu (10), Roger (7), Karolis Laukzemis (11)

Gaz Metan Medias (4-4-2): Octavian Valceanu (1), Gabriel Moura (2), Yuri (3), Razvan Horj (33), Mihai Dobrescu (21), Razvan Gradinaru (23), Ioan Filip (4), Mihai Lixandru (6), Razvan Trif (7), Christian Irobiso (9), Vlad Morar (71)

UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
93
Florin Iacob
15
Marko Vukcevic
4
Alexandru Benga
2
Constantin Dima
55
Evgeni Shlyakov
19
Idriz Batha
20
Desley Ubbink
9
Filip Dangubic
10
David Miculescu
7
Roger
11
Karolis Laukzemis
71
Vlad Morar
9
Christian Irobiso
7
Razvan Trif
6
Mihai Lixandru
4
Ioan Filip
23
Razvan Gradinaru
21
Mihai Dobrescu
33
Razvan Horj
3
Yuri
2
Gabriel Moura
1
Octavian Valceanu
Gaz Metan Medias
Gaz Metan Medias
4-4-2
Thay người
46’
Marko Vukcevic
Rolandas Baravykas
75’
Vlad Morar
Ismael Kanda
66’
Filip Dangubic
Nicolao Dumitru
86’
Mihai Lixandru
Dobrin Gaspar
75’
Karolis Laukzemis
Easton Ongaro
Cầu thủ dự bị
Dragos Balauru
Alexandru Buzbuchi
Vinko Medimorec
Cristian Avram
Erico
Paul Costea
Rolandas Baravykas
Ismael Kanda
Nicolao Dumitru
Dragos Petru Iancu
Easton Ongaro
Dobrin Gaspar
Damian Isac
Raul Steau
Adrian Mar
Raul Orlandea
Paul Mercioiu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
31/08 - 2021
23/01 - 2022

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
11/03 - 2025
03/03 - 2025
24/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
27/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Gaz Metan Medias

VĐQG Romania
26/02 - 2022
19/02 - 2022
13/02 - 2022
08/02 - 2022
05/02 - 2022
29/01 - 2022
23/01 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X