Thứ Tư, 02/04/2025
Arthur Caike
6
(Pen) Alexander Scholz
44
Alex Schalk (Thay: Atsuki Ito)
74
Tomoaki Okubo (Thay: Takahiro Sekine)
74
Shoma Doi (Thay: Arthur Caike)
80
Yusuke Matsuo (Thay: Ataru Esaka)
82
Tetsuya Chinen (Thay: Takahiro Akimoto)
82
Ryotaro Nakamura (Thay: Diego Pituca)
82
Min-Tae Kim (Thay: Ryuji Izumi)
87

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Kashima Antlers
Kashima Antlers
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 12
29 Ném biên 31
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Kashima Antlers

Urawa Red (3-1-4-2): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Ken Iwao (19), Takahiro Sekine (14), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Atsuki Ito (3), Kai Shibato (22), Takahiro Akimoto (15), Kasper Junker (7), Ataru Esaka (33)

Kashima Antlers (4-4-2): Suntae Kwoun (1), Keigo Tsunemoto (32), Ikuma Sekigawa (5), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Ryuji Izumi (11), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Arthur Caike (17), Ayase Ueda (18), Yuma Suzuki (40)

Urawa Red
Urawa Red
3-1-4-2
1
Shusaku Nishikawa
24
Yuta Miyamoto
19
Ken Iwao
14
Takahiro Sekine
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
3
Atsuki Ito
22
Kai Shibato
15
Takahiro Akimoto
7
Kasper Junker
33
Ataru Esaka
40
Yuma Suzuki
18
Ayase Ueda
17
Arthur Caike
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
11
Ryuji Izumi
2
Koki Anzai
6
Kento Misao
5
Ikuma Sekigawa
32
Keigo Tsunemoto
1
Suntae Kwoun
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
74’
Takahiro Sekine
Tomoaki Okubo
80’
Arthur Caike
Shoma Doi
74’
Atsuki Ito
Alex Schalk
82’
Diego Pituca
Ryotaro Nakamura
82’
Ataru Esaka
Yusuke Matsuo
87’
Ryuji Izumi
Min-Tae Kim
82’
Takahiro Akimoto
Tetsuya Chinen
Cầu thủ dự bị
Yoshio Koizumi
Itsuki Someno
Tomoaki Okubo
Yuya Oki
Yuichi Hirano
Min-Tae Kim
Yusuke Matsuo
Juan
Alex Schalk
Shoma Doi
Tetsuya Chinen
Ryotaro Nakamura
Zion Suzuki
Shuhei Mizoguchi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/11 - 2021
21/05 - 2022
03/09 - 2022

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
28/03 - 2025
15/02 - 2025
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X