Thứ Năm, 03/04/2025
Ken Iwao
20
Kai Shibato (Thay: Atsuki Ito)
54
Matheus Thuler (Kiến tạo: Yuya Osako)
72
Toshiki Takahashi (Thay: Yoshio Koizumi)
77
Shoya Nakajima (Thay: Eakkanit Punya)
77
Jean Patrick (Thay: Haruya Ide)
77
Bryan Linssen (Thay: Ken Iwao)
84
Nanasei Iino (Thay: Ryo Hatsuse)
89
Jose Kante
90+1'
Yuya Osako (Kiến tạo: Daiya Maekawa)
90+6'

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Vissel Kobe
Vissel Kobe
49 Kiểm soát bóng 51
10 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Marius Hoibraten (5), Ayumu Ohata (66), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Tomoaki Okubo (21), Ekanit Panya (27), Yoshio Koizumi (8), José Kante (11)

Vissel Kobe (4-2-3-1): Daiya Maekawa (1), Ryo Hatsuse (19), Tetsushi Yamakawa (23), Thuler (3), Yuki Honda (15), Gotoku Sakai (24), Takahiro Ogihara (33), Daiju Sasaki (22), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
5
Marius Hoibraten
66
Ayumu Ohata
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
21
Tomoaki Okubo
27
Ekanit Panya
8
Yoshio Koizumi
11
José Kante
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
22
Daiju Sasaki
33
Takahiro Ogihara
24
Gotoku Sakai
15
Yuki Honda
3
Thuler
23
Tetsushi Yamakawa
19
Ryo Hatsuse
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-2-3-1
Thay người
54’
Atsuki Ito
Kai Shibato
77’
Haruya Ide
Jean Patric
77’
Eakkanit Punya
Shoya Nakajima
89’
Ryo Hatsuse
Nanasei Iino
77’
Yoshio Koizumi
Toshiki Takahashi
84’
Ken Iwao
Bryan Linssen
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Juan Mata
Kazuaki Mawatari
Mizuki Arai
Shoya Nakajima
Balint Vecsei
Kai Shibato
Nanasei Iino
Yuichi Hirano
Leo Osaki
Bryan Linssen
Yuya Tsuboi
Toshiki Takahashi
Jean Patric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/05 - 2021
02/10 - 2021
23/02 - 2022
26/06 - 2022
11/03 - 2023
12/11 - 2023
01/06 - 2024
28/09 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
28/03 - 2025
15/02 - 2025
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
05/03 - 2025
J League 1
AFC Champions League
18/02 - 2025
J League 1
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X