![]() Stefano Magnasco 2 | |
![]() Gonzalo Espinoza 20 | |
![]() Alvaro Brun (Kiến tạo: Cristobal Munoz) 21 | |
![]() Thomas Galdames 38 | |
![]() Bastian Yanez (Thay: Gabriel Norambuena) 46 | |
![]() Yonathan Andia 56 | |
![]() Leandro Garate (Thay: Vicente Conelli) 62 | |
![]() Sebastian Jaime (Thay: Bryan Rabello) 62 | |
![]() Junior Fernandes (Thay: Cristobal Munoz) 65 | |
![]() Junior Fernandes 68 | |
![]() Felipe Seymour (Thay: Luis Gallegos) 70 | |
![]() Cristian Palacios 72 | |
![]() Cristobal Campos 73 | |
![]() Lucas Assadi (Thay: Israel Poblete) 81 | |
![]() Dario Osorio (Thay: Cristian Palacios) 81 | |
![]() Lucas Assadi 84 | |
![]() Dario Osorio 90+3' |
Thống kê trận đấu Universidad de Chile vs Union Espanola
số liệu thống kê

Universidad de Chile

Union Espanola
38 Kiểm soát bóng 62
10 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 35
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 14
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 10
2 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 4
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universidad de Chile vs Union Espanola
Universidad de Chile (4-3-1-2): Cristobal Campos (25), Yonathan Andia (6), Bastian Tapia (21), Ignacio Tapia (3), Jose Castro (4), Israel Poblete (28), Alvaro Brun (26), Luis Gallegos (15), Jeisson Vargas (10), Cristobal Munoz (22), Cristian Palacios (11)
Union Espanola (4-3-3): Miguel Pinto (1), Stefano Magnasco (29), Manuel Fernandez (33), Thomas Galdames (3), Mario Larenas (19), Bryan Rabello (14), Gonzalo Espinoza (21), Victor Mendez (8), Rodrigo Pineiro (7), Vicente Conelli (20), Gabriel Norambuena (24)

Universidad de Chile
4-3-1-2
25
Cristobal Campos
6
Yonathan Andia
21
Bastian Tapia
3
Ignacio Tapia
4
Jose Castro
28
Israel Poblete
26
Alvaro Brun
15
Luis Gallegos
10
Jeisson Vargas
22
Cristobal Munoz
11
Cristian Palacios
24
Gabriel Norambuena
20
Vicente Conelli
7
Rodrigo Pineiro
8
Victor Mendez
21
Gonzalo Espinoza
14
Bryan Rabello
19
Mario Larenas
3
Thomas Galdames
33
Manuel Fernandez
29
Stefano Magnasco
1
Miguel Pinto

Union Espanola
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Cristobal Munoz Junior Fernandes | 46’ | Gabriel Norambuena Bastian Yanez |
70’ | Luis Gallegos Felipe Seymour | 62’ | Bryan Rabello Sebastian Jaime |
81’ | Israel Poblete Lucas Assadi | 62’ | Vicente Conelli Leandro Garate |
81’ | Cristian Palacios Dario Osorio |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Assadi | Juan Echave | ||
Pedro Garrido | Sebastian Jaime | ||
Dario Osorio | Bastian Yanez | ||
Junior Fernandes | Luis Pavez | ||
Felipe Seymour | Leandro Garate | ||
Marcelo Morales | Jonathan Villagra | ||
Simon Contreras | Ignacio Jara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad de Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Union Espanola
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại