Dữ liệu đang cập nhật
Thống kê trận đấu Universidad de Chile vs Union Espanola
số liệu thống kê

Universidad de Chile

Union Espanola
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad de Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Union Espanola
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B T B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H B T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H T B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại