![]() Rolando Silva 7 | |
![]() Gilmar Napa (Thay: Joao Rojas) 15 | |
![]() Gilmar Napa (Thay: Segundo Portocarrero) 15 | |
![]() Gregori Anangono 25 | |
![]() Ismael Diaz (Kiến tạo: Willian Cevallos) 45 | |
![]() Loor Layan 48 | |
![]() Willian Cevallos 67 | |
![]() Julio Angulo (Thay: Joao Rojas) 68 | |
![]() Gustavo Cortez (Thay: Loor Layan) 68 | |
![]() Emiliano Clavijo (Thay: Willian Cevallos) 68 | |
![]() Erick Pluas (Thay: Richard Calderon) 68 | |
![]() Jose Carabali (Thay: Aron Rodriguez) 76 | |
![]() Bryan Caicedo (Thay: Anderson Ordonez) 76 | |
![]() Wilmer Godoy (Thay: Sebastian Assis) 79 | |
![]() Leonardo Villagra (Thay: Jose Miguel Andrade) 80 | |
![]() Andres Ona (Thay: Gregori Anangono) 86 |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Orense
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Orense
69 Kiểm soát bóng 31
12 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 8
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs Orense
Thay người | |||
68’ | Willian Cevallos Daniel Emiliano Clavijo Romero | 15’ | Segundo Portocarrero Gilmar Eduardo Napa Caicedo |
68’ | Loor Layan Gustavo Orlando Cortez Quinonez | 68’ | Joao Rojas Julio Eduardo Angulo Medina |
76’ | Anderson Ordonez Bryan Javier Caicedo Jurado | 68’ | Richard Calderon Erick Pluas |
76’ | Aron Rodriguez Jose Joel Carabali Prado | 79’ | Sebastian Assis Wilmer Godoy Quinonez |
86’ | Gregori Anangono Andres Ona | 80’ | Jose Miguel Andrade Leonardo Adrian Villagra Enciso |
Cầu thủ dự bị | |||
Andres Ona | Wilmer Godoy Quinonez | ||
Bryan Javier Caicedo Jurado | Julio Eduardo Angulo Medina | ||
Andrew Sebastian Draper Villavicencio | Cristhian Julio Solano Barro | ||
Jose Andres Cardenas Zuniga | Leonardo Adrian Villagra Enciso | ||
Marco Alexander Carrasco Bonilla | Gabriel Eduardo Corozo Vasquez | ||
Jose Joel Carabali Prado | Bryan Quinonez | ||
Daniel Emiliano Clavijo Romero | Necsar Rojas | ||
Rodrigo Rivas Gonzalez | Erick Pluas | ||
Gustavo Orlando Cortez Quinonez | Tommy Chamba | ||
Gilmar Eduardo Napa Caicedo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T H T T |
3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T T H | |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
6 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T B T H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
8 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | B T H B H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H T B H |
10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | H H B B T |
13 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H B H B H |
14 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại