![]() Brayan Rovira 12 | |
![]() Maximiliano Falcon 25 | |
![]() Alan Saldivia 39 | |
![]() Esteban Pavez 43 | |
![]() Erick Wiemberg 45 | |
![]() Marcos Bolados (Thay: Leonardo Gil) 71 | |
![]() Dario Lezcano (Thay: Damian Pizarro) 72 | |
![]() Cesar Pinares (Thay: Alexander Aravena) 74 | |
![]() Alexander Oroz (Thay: Jordhy Thompson) 82 | |
![]() Alexander Oroz (Thay: Jordhy Thompson) 84 | |
![]() Eugenio Mena (Thay: Gary Kagelmacher) 89 | |
![]() Cristian Cuevas (Thay: Clemente Montes) 89 | |
![]() Gonzalo Tapia 90+4' | |
![]() Cesar Pinares 90+5' |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Colo Colo
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Colo Colo
43 Kiểm soát bóng 57
13 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs Colo Colo
Universidad Catolica (3-4-3): Nicolas Peranic (22), Gary Kagelmacher (55), Guillermo Enio Burdisso (6), Erwin Branco Ampuero Vera (17), Gonzalo Tapia (20), Ignacio Saavedra (8), Brayan Rovira (16), Alfonso Parot (24), Clemente Montes (35), Fernando Matias Zampedri (9), Alexander Aravena (18)
Colo Colo (4-3-1-2): Fernando de Paul (30), Oscar Mauricio Opazo Lara (32), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Alan Saldivia (4), Erick Wiemberg Higuera (21), Cesar Fuentes (6), Esteban Pavez (8), Carlos Palacios (7), Leonardo Gil (5), Jordhy Thompson (24), Damian Pizarro (9)

Universidad Catolica
3-4-3
22
Nicolas Peranic
55
Gary Kagelmacher
6
Guillermo Enio Burdisso
17
Erwin Branco Ampuero Vera
20
Gonzalo Tapia
8
Ignacio Saavedra
16
Brayan Rovira
24
Alfonso Parot
35
Clemente Montes
9
Fernando Matias Zampedri
18
Alexander Aravena
9
Damian Pizarro
24
Jordhy Thompson
5
Leonardo Gil
7
Carlos Palacios
8
Esteban Pavez
6
Cesar Fuentes
21
Erick Wiemberg Higuera
4
Alan Saldivia
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
32
Oscar Mauricio Opazo Lara
30
Fernando de Paul

Colo Colo
4-3-1-2
Thay người | |||
74’ | Alexander Aravena Cesar Pinares | 71’ | Leonardo Gil Marcos Bolados |
89’ | Gary Kagelmacher Eugenio Mena | 72’ | Damian Pizarro Dario Lezcano |
89’ | Clemente Montes Cristian Cuevas | 84’ | Jordhy Thompson Alexander Oroz |
Cầu thủ dự bị | |||
Franco Matias Di Santo | Brayan Cortes | ||
Thomas Gillier | Ramiro Gonzalez | ||
Eugenio Mena | Marcos Bolados | ||
Daniel Gonzalez | Dario Lezcano | ||
Byron Nieto | Alexander Oroz | ||
Cesar Pinares | Agustin Bouzat | ||
Cristian Cuevas | Vicente Pizarro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B T B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H B T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | T B H B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại