Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Unirea Constanta vs Miercurea Ciuc hôm nay 12-11-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 12/11

Kết thúc

Unirea Constanta

Unirea Constanta

1 : 2

Miercurea Ciuc

Miercurea Ciuc

Hiệp một: 1-0
T7, 16:00 12/11/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrei Pandele
33
Mickael Panos
50
Lorant Kovacs
87

Thống kê trận đấu Unirea Constanta vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
Unirea Constanta
Unirea Constanta
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 13
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania
02/10 - 2021
12/11 - 2022

Thành tích gần đây Unirea Constanta

Hạng 2 Romania
12/03 - 2023
04/03 - 2023
27/02 - 2023
26/11 - 2022
12/11 - 2022
05/11 - 2022
15/10 - 2022

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
14/12 - 2024
13/11 - 2024
05/11 - 2024
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Miercurea CiucMiercurea Ciuc1914232044T T B T B
2Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1911801641T T T H T
3FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti1912251138B B T T T
4CSM ResitaCSM Resita191045934B T T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges19973934T T H H T
6FC VoluntariFC Voluntari199641133T B H T T
7Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara19856229B H H B T
8Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt19766027B T H T H
9U Craiova 1948U Craiova 194819766027T B H T B
10CS AfumatiCS Afumati19838-427B H B B B
11CSM SlatinaCSM Slatina19757726T H B B T
12Unirea UngheniUnirea Ungheni19757-126H T T T T
13Metalul BuzauMetalul Buzau19658-223T B H B B
14Concordia ChiajnaConcordia Chiajna19658-423H B H H B
15FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea195410-819H B T B H
16Chindia TargovisteChindia Targoviste19469-318B B H H B
17Comunal SelimbarComunal Selimbar19469-418B H B T H
18CSC DumbravitaCSC Dumbravita194312-1015B B B T B
19Csm FocsaniCsm Focsani193511-1214T H H H B
20Campulung MuscelCampulung Muscel192116-377B T B B B
21Viitorul Pandurii Targu JiuViitorul Pandurii Targu Jiu9018-241
22CS MioveniCS Mioveni162212-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X