Thứ Bảy, 05/04/2025
Stef Peeters
44
Gary Magnee
64
Jordi Amat
65
Konan N'Dri (Thay: Isaac Nuhu)
73
Julien Ngoy (Thay: Smail Prevljak)
73
Damien Marcq (Thay: Alex Millan)
73
Leonardo Rocha (Thay: Teddy Alloh)
84
Cameron Puertas (Thay: Siebe van der Heyden)
86
Koki Machida (Thay: Jean Thierry Lazare)
87
Ilyes Ziani (Thay: Kaoru Mitoma)
90
Jens Cools (Thay: Gary Magnee)
90
Andreas Beck
90+2'

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Eupen

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Eupen
Eupen
56 Kiểm soát bóng 44
16 Phạm lỗi 11
35 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Eupen

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Jean Thierry Lazare (8), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Kaoru Mitoma (18), Loic Lapoussin (94), Alex Millan (11)

Eupen (3-4-3): Abdul Manaf Narudeen (33), Boris Lambert (35), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Andreas Beck (32), Gary Magnee (15), James Jeggo (4), Teddy Alloh (3), Isaac Nuhu (29), Stef Peeters (8), Smail Prevljak (9)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
49
Anthony Moris
59
Ismael Kandouss
16
Christian Burgess
44
Siebe van der Heyden
2
Bart Nieuwkoop
8
Jean Thierry Lazare
6
Casper Nielsen
17
Teddy Teuma
18
Kaoru Mitoma
94
Loic Lapoussin
11
Alex Millan
9
Smail Prevljak
8
Stef Peeters
29
Isaac Nuhu
3
Teddy Alloh
4
James Jeggo
15
Gary Magnee
32
Andreas Beck
5
Jordi Amat
22
Emmanuel Agbadou
35
Boris Lambert
33
Abdul Manaf Narudeen
Eupen
Eupen
3-4-3
Thay người
73’
Alex Millan
Damien Marcq
73’
Isaac Nuhu
Konan N'Dri
86’
Siebe van der Heyden
Cameron Puertas
73’
Smail Prevljak
Julien Ngoy
87’
Jean Thierry Lazare
Koki Machida
84’
Teddy Alloh
Leonardo Rocha
90’
Kaoru Mitoma
Ilyes Ziani
90’
Gary Magnee
Jens Cools
Cầu thủ dự bị
Ilyes Ziani
Konan N'Dri
Cameron Puertas
Leonardo Rocha
Guillaume Francois
Jens Cools
Jonas Bager
Jonathan Heris
Lucas Pirard
Giannis Konstantelias
Koki Machida
Julien Ngoy
Damien Marcq
Robin Himmelmann

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
24/10 - 2021
26/02 - 2022
18/09 - 2022
06/03 - 2023
21/10 - 2023
23/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2024

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X