Thứ Bảy, 05/04/2025
Mohamed Amoura (Kiến tạo: Charles Vanhoutte)
27
Gustaf Nilsson (Kiến tạo: Loic Lapoussin)
31
Kevin Denkey (Kiến tạo: Alan Minda)
33
Kevin Denkey
48
Thibo Somers
49
Senna Miangue
63
Senna Miangue (Thay: Boris Popovic)
63
Yann Gboho (Thay: Alan Minda)
64
Kevin Rodriguez (Thay: Gustaf Nilsson)
65
Jean Thierry Lazare (Thay: Mathias Rasmussen)
73
Dennis Eckert (Thay: Mohamed Amoura)
73
Kazeem Olaigbe (Thay: Flavio Nazinho)
76
Nils De Wilde
79
Romaric Etonde (Thay: Nils De Wilde)
88
Casper Terho (Thay: Alessio Castro-Montes)
90
Noah Sadiki (Thay: Cameron Puertas)
90
Charles Vanhoutte
90+3'

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Cercle Brugge
Cercle Brugge
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 18
6 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Cercle Brugge

Union St.Gilloise (3-4-1-2): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Alessio Castro-Montes (21), Loic Lapoussin (10), Mathias Rasmussen (4), Charles Vanhoutte (24), Gustaf Nilsson (29), Mohamed Amoura (47), Cameron Puertas (23)

Cercle Brugge (3-4-2-1): Warleson (1), Jesper Daland (4), Edgaras Utkus (3), Felix Lemarechal (6), Hugo Siquet (41), Boris Popovic (5), Alan Minda (11), Nils De Wilde (27), Thibo Somers (34), Flavio Nazinho (20), Kevin Denkey (9)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-1-2
49
Anthony Moris
5
Kevin Mac Allister
16
Christian Burgess
28
Koki Machida
21
Alessio Castro-Montes
10
Loic Lapoussin
4
Mathias Rasmussen
24
Charles Vanhoutte
29
Gustaf Nilsson
47
Mohamed Amoura
23
Cameron Puertas
9
Kevin Denkey
20
Flavio Nazinho
34
Thibo Somers
27
Nils De Wilde
11
Alan Minda
5
Boris Popovic
41
Hugo Siquet
6
Felix Lemarechal
3
Edgaras Utkus
4
Jesper Daland
1
Warleson
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
Thay người
65’
Gustaf Nilsson
Kevin Rodriguez
63’
Boris Popovic
Senna Miangue
73’
Mohamed Amoura
Dennis Eckert Ayensa
64’
Alan Minda
Yann Gboho
73’
Mathias Rasmussen
Lazare Amani
76’
Flavio Nazinho
Kazeem Olaigbe
90’
Alessio Castro-Montes
Casper Terho
88’
Nils De Wilde
Romaric Etonde
90’
Cameron Puertas
Noah Sadiki
Cầu thủ dự bị
Dennis Eckert Ayensa
Romaric Etonde
Joachim Imbrechts
Maxime Delanghe
Ross Sykes
Senna Miangue
Casper Terho
Jonas Lietaert
Noah Sadiki
Jordan Semedo Varela
Lazare Amani
Yann Gboho
Kevin Rodriguez
Kazeem Olaigbe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/10 - 2021
19/12 - 2021
Giao hữu
VĐQG Bỉ
10/10 - 2022
19/01 - 2023
24/09 - 2023
04/12 - 2023
28/10 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X