Thứ Năm, 03/04/2025
Dante Vanzeir (Kiến tạo: Simon Adingra)
3
Ross Sykes (Thay: Christian Burgess)
25
Jean Marcelin
32
Ayase Ueda (Thay: Louis Torres)
46
Charles Vanhoutte
51
Simon Adingra
56
Abu Francis (Thay: Charles Vanhoutte)
66
Cameron Puertas
66
Bart Nieuwkoop
67
Cameron Puertas (Thay: Jean Thierry Lazare)
67
Bart Nieuwkoop (Thay: Loic Lapoussin)
67
Yann Gboho (Thay: Jean Marcelin)
73
Yann Gboho (Kiến tạo: Leonardo Da Silva Lopes)
74
Gustaf Nilsson (Thay: Victor Okoh Boniface)
81

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Cercle Brugge
Cercle Brugge
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Cercle Brugge

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe Van Der Heyden (44), Loic Lapoussin (94), Simon Adingra (11), Senne Lynen (20), Jean Thierry Lazare Amani (8), Teddy Teuma (10), Dante Vanzeir (13), Victor Boniface (7)

Cercle Brugge (3-4-2-1): Radoslaw Majecki (1), Jesper Daland (4), Boris Popovic (5), Jean Harrison Marcelin (24), Louis Torres (29), Thibo Somers (34), Leonardo Lopes (22), Charles Vanhoutte (14), Olivier Deman (23), Dino Hotic (10), Kevin Denkey (9)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
49
Anthony Moris
59
Ismael Kandouss
16
Christian Burgess
44
Siebe Van Der Heyden
94
Loic Lapoussin
11
Simon Adingra
20
Senne Lynen
8
Jean Thierry Lazare Amani
10
Teddy Teuma
13
Dante Vanzeir
7
Victor Boniface
9
Kevin Denkey
10
Dino Hotic
23
Olivier Deman
14
Charles Vanhoutte
22
Leonardo Lopes
34
Thibo Somers
29
Louis Torres
24
Jean Harrison Marcelin
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
1
Radoslaw Majecki
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
Thay người
25’
Christian Burgess
Ross Sykes
46’
Louis Torres
Ayase Ueda
67’
Jean Thierry Lazare
Cameron Puertas Castro
66’
Charles Vanhoutte
Abu Francis
67’
Loic Lapoussin
Bart Nieuwkoop
73’
Jean Marcelin
Yann Gboho
81’
Victor Okoh Boniface
Gustaf Nilsson
Cầu thủ dự bị
Gustaf Nilsson
Ayase Ueda
Ross Sykes
Abu Francis
Cameron Puertas Castro
Hannes Van Der Bruggen
Oussama El Azzouzi
Christiaan Ravych
Jose Rodriguez
Robbe Decostere
Bart Nieuwkoop
Warleson
Ilias Moutha-Sebtaoui
Yann Gboho
Lucas Pirard
Arnaud Dony

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/10 - 2021
19/12 - 2021
Giao hữu
VĐQG Bỉ
10/10 - 2022
19/01 - 2023
24/09 - 2023
04/12 - 2023
28/10 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X