![]() Ronnie Fernandez 1 | |
![]() Dario Osorio (Kiến tạo: Ronnie Fernandez) 9 | |
![]() Claudio Espinoza (Thay: Augusto Barrios) 20 | |
![]() Luis Pavez 29 | |
![]() Jonathan Villagra 31 | |
![]() Emmanuel Ojeda 42 | |
![]() Manuel Fernandez (Kiến tạo: Sebastian Leyton) 45 | |
![]() Gonzalo Espinoza 49 | |
![]() Felipe Seymour (Thay: Emmanuel Ojeda) 72 | |
![]() Junior Fernandes (Thay: Jeisson Vargas) 72 | |
![]() Pablo Aranguiz (Thay: Dario Osorio) 77 | |
![]() Benjamin Galdames (Thay: Claudio Espinoza) 80 | |
![]() Cristian Palacios (Thay: Lucas Assadi) 85 | |
![]() Luis Pavez 89 |
Thống kê trận đấu Union Espanola vs Universidad de Chile
số liệu thống kê

Union Espanola

Universidad de Chile
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 6
17 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
15 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Union Espanola vs Universidad de Chile
Union Espanola (4-3-3): Luis Mejia (31), Augusto Barrios (16), Jonathan Villagra (28), Manuel Fernandez (33), Luis Alberto Pavez (6), Sebastian Ignacio Leyton Hevia (5), Luis Antonio Pavez (17), Gonzalo Espinoza (21), Rodrigo Pineiro (7), Leandro Julian Garate (9), Bastian Yanez (22)
Universidad de Chile (4-2-3-1): Cristobal Campos (25), Yonathan Andia (6), Alvaro Brun (26), Ignacio Tapia (3), Marcelo Morales (23), Pedro Emmanuel Ojeda (5), Israel Elias Poblete Zuniga (28), Dario Osorio (24), Lucas Assadi (20), Jeisson Andres Vargas (10), Ronnie Alan Fernandez Saez (19)

Union Espanola
4-3-3
31
Luis Mejia
16
Augusto Barrios
28
Jonathan Villagra
33
Manuel Fernandez
6
Luis Alberto Pavez
5
Sebastian Ignacio Leyton Hevia
17
Luis Antonio Pavez
21
Gonzalo Espinoza
7
Rodrigo Pineiro
9
Leandro Julian Garate
22
Bastian Yanez
19
Ronnie Alan Fernandez Saez
10
Jeisson Andres Vargas
20
Lucas Assadi
24
Dario Osorio
28
Israel Elias Poblete Zuniga
5
Pedro Emmanuel Ojeda
23
Marcelo Morales
3
Ignacio Tapia
26
Alvaro Brun
6
Yonathan Andia
25
Cristobal Campos

Universidad de Chile
4-2-3-1
Thay người | |||
20’ | Benjamin Galdames Claudio Espinoza | 72’ | Emmanuel Ojeda Felipe Seymour |
80’ | Claudio Espinoza Benjamin Galdames | 72’ | Jeisson Vargas Junior Fernandes |
77’ | Dario Osorio Pablo Aranguiz | ||
85’ | Lucas Assadi Cristian Martin Palacios Ferreira |
Cầu thủ dự bị | |||
Claudio Espinoza | Pablo Aranguiz | ||
Benjamin Galdames | Cristian Martin Palacios Ferreira | ||
Ignacio Ibanez | Felipe Seymour | ||
Gabriel Norambuena | Daniel Navarrete | ||
Mario Larenas | Pedro Garrido | ||
Thomas Galdames | Renato Cordero | ||
Juan Echave | Junior Fernandes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Union Espanola
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad de Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại