![]() Lucho 8 | |
![]() Lucho (Kiến tạo: Pedro Empis) 28 | |
![]() Vasco Oliveira 40 | |
![]() Simao Pedro Soares Azevedo (Thay: Keffel Resende Alvim) 46 | |
![]() Carlos Eduardo Ferreira Baptista 46+2' | |
![]() Arsenio (Thay: Leandro Antunes) 58 | |
![]() Welthon (Thay: Patrick Fernandes) 64 | |
![]() Juan Balanta (Thay: Sebastian Guzman) 64 | |
![]() Jorge Correa 65 | |
![]() Leandro Silva (Thay: Lucho) 74 | |
![]() Bryan Giovanni Rochez Mejia (Thay: Sergio Ribeiro) 74 | |
![]() Jonny Arriba (Thay: Jorge Correa) 77 | |
![]() Benny (Thay: Joaozinho) 78 | |
![]() Cristian Gonzalez 82 | |
![]() Carlos Eduardo Ferreira Baptista (Thay: Pedro Empis) 89 | |
![]() Miguel Angelo Marques Granja (Thay: Vasco Oliveira) 90 |
Thống kê trận đấu Uniao de Leiria vs Torreense
số liệu thống kê

Uniao de Leiria

Torreense
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 22
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Uniao de Leiria vs Torreense
Thay người | |||
58’ | Leandro Antunes Arsenio | 46’ | Keffel Resende Alvim Simao Pedro Soares Azevedo |
74’ | Lucho Leandro Silva | 64’ | Patrick Fernandes Welthon |
74’ | Sergio Ribeiro Bryan Giovanni Rochez Mejia | 64’ | Sebastian Guzman Juan Balanta |
89’ | Pedro Empis Carlos Eduardo Ferreira Baptista | 77’ | Jorge Correa Jonny Arriba |
90’ | Vasco Oliveira Miguel Angelo Marques Granja | 78’ | Joaozinho Benny |
Cầu thủ dự bị | |||
Fabio Santos Ferreira | Carlos Henriques | ||
Miguel Angelo Marques Granja | Benny | ||
Arsenio | Welthon | ||
Carlos Eduardo Ferreira Baptista | Carnejy Antoine | ||
Afonso Urtigueira | Simao Pedro Soares Azevedo | ||
Joao Resende | Marvin Elimbi Gilbert | ||
Leandro Silva | Jonny Arriba | ||
Valdir | Rodrigo Borges | ||
Bryan Giovanni Rochez Mejia | Juan Balanta |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Uniao de Leiria
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 14 | 12 | 2 | 21 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | B B T B B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại