Ahmed Abu Bakar Said Al Kaf trao cho Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất một quả phát bóng lên.
![]() Harib Abdalla Suhail 54 | |
![]() Tae-Hee Nam (Thay: Chang-Hoon Kwon) 61 | |
![]() Ali Salmeen (Thay: Abdalla Ramadan) 64 | |
![]() Khalil Ibrahim Al Hammadi (Thay: Bandar Al Ahbabi) 73 | |
![]() Yahya Alghassani (Thay: Mansour Mohamed Abbas) 73 | |
![]() Young-Wook Cho (Thay: Tae-Hwan Kim) 77 | |
![]() Ali Saleh (Thay: Harib Abdalla Suhail) 83 | |
![]() Woo-Young Jung 86 | |
![]() Khalil Ibrahim Al Hammadi 90+1' | |
![]() Min-Jae Kim 90+2' |
Thống kê trận đấu UAE vs Hàn Quốc


Diễn biến UAE vs Hàn Quốc
Hàn Quốc được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

Min-jae Kim được đặt cho đội khách.
Hàn Quốc tiến về phía trước và Heung Min Son thực hiện một cú sút. Tuy nhiên, không có lưới.
Hàn Quốc tiến về phía trước và Ui-Jo Hwang thực hiện một cú sút. Tuy nhiên, không có lưới.

Khalifa Mubarak (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) bị thẻ vàng.

Woo-young Jung (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) bị thẻ vàng.
Đá phạt ở vị trí thuận lợi cho Hàn Quốc!
Liệu Hàn Quốc có thể giành được bóng từ một pha tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất?
Ahmed Abu Bakar Said Al Kaf ra hiệu cho Hàn Quốc một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Ahmed Abu Bakar Said Al Kaf ra hiệu cho Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất một quả phạt trực tiếp.
Đá phạt cho Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất trong phần sân của họ.
Ahmed Abu Bakar Said Al Kaf thưởng cho Hàn Quốc một quả phát bóng lên.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đang tiến về phía trước và Ali Saleh thực hiện một pha tấn công, tuy nhiên, nó đi chệch mục tiêu.
Ahmed Abu Bakar Said Al Kaf ra hiệu cho Hàn Quốc một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Có vẻ như Hareb Abdullah Suhail Al-Mazmi không thể tiếp tục. Ali Saleh vào thay cho đội nhà.
Ném biên dành cho Hàn Quốc ở nửa Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất.
Hàn Quốc được hưởng quả phạt góc do Ahmed Abu Bakar Said Al Kaf thực hiện.
Phạt góc cho Hàn Quốc.
Ném biên dành cho Hàn Quốc gần khu vực penalty.
Hàn Quốc được hưởng quả phạt góc do Ahmed Abu Bakar Said Al Kaf thực hiện.
Đội hình xuất phát UAE vs Hàn Quốc
UAE (4-2-3-1): Khalid Eisa (17), Abdelaziz Hussain (23), Khalifa Mubarak (12), Mohamed Al Attas (13), Walid Abbas (3), Majed Hassan (8), Abdalla Ramadan (18), Bandar Al Ahbabi (9), Mansour Mohamed Abbas (15), Harib Abdalla Suhail (7), Caio (11)
Hàn Quốc (4-1-3-2): Hyun-Woo Cho (21), Tae-Hwan Kim (23), Min-Jae Kim (4), Young-Gwon Kim (19), Jin-Su Kim (3), Woo-Young Jung (5), Hee-Chan Hwang (11), Jae-Sung Lee (10), Heung-Min Son (7), Chang-Hoon Kwon (22), Ui-Jo Hwang (16)


Thay người | |||
64’ | Abdalla Ramadan Ali Salmeen | 61’ | Chang-Hoon Kwon Tae-Hee Nam |
73’ | Bandar Al Ahbabi Khalil Ibrahim Al Hammadi | 77’ | Tae-Hwan Kim Young-Wook Cho |
73’ | Mansour Mohamed Abbas Yahya Alghassani | ||
83’ | Harib Abdalla Suhail Ali Saleh |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Al Shamsi | Seung-Gyu Kim | ||
Adel Al Hosani | Dong-Jun Kim | ||
Khalid Hashemi | Kyung-Won Kwon | ||
Mohammed Marzooq | Jae-Ik Lee | ||
Ali Salmeen | Young-Wook Cho | ||
Abdalla Al Naqbi | Ji-Soo Park | ||
Khalil Ibrahim Al Hammadi | Dong-Joon Lee | ||
Ali Saleh | Tae-Hee Nam | ||
Yahya Alghassani | Jong-Gyu Yeun | ||
Sultan Alamiri | |||
Mahmoud Al Hammadi |
Nhận định UAE vs Hàn Quốc
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây UAE
Thành tích gần đây Hàn Quốc
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T B B H T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H B H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | B H T H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 9 | B T B T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -25 | 1 | B H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | B H B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | B T T T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T T T H H |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -15 | 0 | B B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | H T T T H |
3 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | H B B B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | H B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | H B B B B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 13 | B T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T T H T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | T B H B T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -25 | 0 | B B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | T T T T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B T T H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T B B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -18 | 1 | B B B B H |
I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T T H B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | H B B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | H B B B B |
Vòng loại 3 bảng A | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 6 | 2 | 0 | 9 | 20 | T T T T H |
2 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 13 | B T T B T |
4 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | B T B T B |
5 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -6 | 6 | T B B B T |
6 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B B |
Vòng loại 3 bảng B | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 4 | 4 | 0 | 7 | 16 | T T H H H |
2 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 13 | T H H T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | B H T H B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | B T B H T |
5 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | H B H B T |
6 | ![]() | 8 | 0 | 5 | 3 | -7 | 5 | H B H H B |
Vòng loại 3 bảng C | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 20 | H T T T H |
2 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | H H B T H |
4 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -6 | 9 | B B T B T |
5 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | H B H B B |
6 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | T T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại