![]() (og) Hayato Tanaka 6 | |
![]() Takatora Einaga (Thay: Hidemasa Koda) 46 | |
![]() Afrden Asqer 54 | |
![]() Kodai Sano (Thay: Ayumu Yokoyama) 56 | |
![]() Naoki Kumata (Thay: Isa Sakamoto) 56 | |
![]() Mutellip Iminqari (Thay: Hetao Hu) 61 | |
![]() Shengxin Bao (Thay: Sherzat Nur) 61 | |
![]() Naoki Kumata (Kiến tạo: Kodai Sano) 66 | |
![]() Naoki Kumata (Kiến tạo: Kodai Sano) 70 | |
![]() Chao Fan (Thay: Afrden Asqer) 78 | |
![]() Li Suda (Thay: Yang Minjie) 78 | |
![]() Taisei Abe (Thay: Sota Kitano) 83 | |
![]() Kota Takai 85 | |
![]() Abdullah Adil (Thay: Bin Xu) 87 | |
![]() Kenshin Yasuda (Thay: Riku Yamane) 90 | |
![]() Zhexuan Chen 90+8' |
Thống kê trận đấu U20 Nhật Bản vs China U20
số liệu thống kê

U20 Nhật Bản

China U20
78 Kiểm soát bóng 22
11 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 25
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 20
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U20 Nhật Bản vs China U20
Thay người | |||
46’ | Hidemasa Koda Takatora Einaga | 61’ | Sherzat Nur Shengxin Bao |
56’ | Ayumu Yokoyama Kodai Sano | 61’ | Hetao Hu Mutellip Iminqari |
56’ | Isa Sakamoto Naoki Kumata | 78’ | Afrden Asqer Chao Fan |
83’ | Sota Kitano Taisei Abe | 78’ | Yang Minjie Li Suda |
90’ | Riku Yamane Kenshin Yasuda | 87’ | Bin Xu Abdullah Adil |
Cầu thủ dự bị | |||
Kosuke Matsumura | Peng Xiao | ||
Shota Kikuchi | Wenjie You | ||
Kodai Sano | Shengxin Bao | ||
Ryusei Haruna | Mewlan Mijit | ||
Kosei Suwama | Yunan Gao | ||
Takatora Einaga | Chao Fan | ||
Kenshin Yasuda | Li Suda | ||
Issei Kumatoriya | Mutellip Iminqari | ||
Naoki Kumata | Abdullah Adil | ||
Taisei Abe | Rehmitulla Shohret | ||
Niko Takahashi | Shenping Huo | ||
Yu Kanoshima | JINYONG YU |
Nhận định U20 Nhật Bản vs China U20
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Nhật Bản
U20 Châu Á
U20 World Cup
U20 Châu Á
Thành tích gần đây China U20
U20 Châu Á
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng U20 Châu Á
Group A | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B |
Group B | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B |
Group C | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
3 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H |
Group D | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại