![]() Jack McGlynn 38 | |
![]() Sakiusa Saqiri 45 | |
![]() Niko Tsakiris (Thay: Owen Wolff) 46 | |
![]() Diego Luna (Thay: Quinn Sullivan) 46 | |
![]() Apisai Rabuka (Thay: Sakiusa Saqiri) 54 | |
![]() Diego Luna 66 | |
![]() Gulam Razool (Thay: Faazil Faizul Ali) 73 | |
![]() Samuel Navoce (Thay: Gaery Kubu) 73 | |
![]() Caleb Wiley (Thay: Darren Yapi) 75 | |
![]() Obed Vargas (Thay: Daniel Edelman) 79 | |
![]() Eneriko Matau (Thay: Arshad Khan) 79 | |
![]() Cade Cowell 88 | |
![]() Diego Luna 90 | |
![]() Mohammed Fataul 90+7' | |
![]() Caleb Wiley 90+9' |
Thống kê trận đấu U20 Mỹ vs Fiji U20
số liệu thống kê

U20 Mỹ

Fiji U20
70 Kiểm soát bóng 30
7 Phạm lỗi 11
34 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 22
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U20 Mỹ vs Fiji U20
Thay người | |||
46’ | Quinn Sullivan Diego Luna | 54’ | Sakiusa Saqiri Apisai Rabuka |
46’ | Owen Wolff Niko Tsakiris | 73’ | Faazil Faizul Ali Gulam Razool |
75’ | Darren Yapi Caleb Wiley | 73’ | Gaery Kubu Samuela Navoce |
79’ | Daniel Edelman Obed Vargas | 79’ | Arshad Khan Eneriko Matau |
Cầu thủ dự bị | |||
Diego Luna | Joji Vuakaca | ||
Joshua Wynder | Isikeli Sevanaia | ||
Caleb Wiley | Eneriko Matau | ||
Alexander Borto | Josh Laqeretabua | ||
Antonio Carrera | Gulam Razool | ||
Niko Tsakiris | Clarence Hussain | ||
Justin Che | Apisai Rabuka | ||
Obed Vargas | Sailasa Ratu | ||
Samuela Navoce | |||
Junior Dekedeke |
Nhận định U20 Mỹ vs Fiji U20
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Mỹ
U20 World Cup
Thành tích gần đây Fiji U20
U20 World Cup
Bảng xếp hạng World Cup U20
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | B T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T B B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -16 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại