Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả U Craiova 1948 vs Rapid Bucuresti hôm nay 11-09-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 11/9

Kết thúc

U Craiova 1948

U Craiova 1948

1 : 0

Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Hiệp một: 0-0
CN, 01:30 11/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Romania
Stadionul Tudor Vladimirescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabriel Enache (Thay: Jeremy Huyghebaert)
21
Robert Dimitrie Popa
28
Alexandru Ionita
30
William Baeten
37
Valentin Costache (Thay: Alexandru Matan)
46
Juan Bauza (Thay: William Baeten)
54
Sekou Sidibe (Kiến tạo: Gabriel Iancu)
55
Stefan Panoiu (Thay: Antonio Sefer)
70
Ljuban Crepulja (Thay: Cristian Albu)
70
Jayson Papeau (Thay: Mattias Kaeit)
80
Francois Marquet (Thay: Gabriel Iancu)
83
Lorenzo Paramatti (Thay: Sekou Sidibe)
84
Juan Bauza (VAR check)
85
Francois Marquet
90+1'
Benjamin van Durmen
90+4'

Thống kê trận đấu U Craiova 1948 vs Rapid Bucuresti

số liệu thống kê
U Craiova 1948
U Craiova 1948
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 7
17 Ném biên 15
2 Việt vị 2
10 Chuyền dài 7
10 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 9
5 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát U Craiova 1948 vs Rapid Bucuresti

U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Popa (31), Radu Negru (2), Andre Lourenco Duarte (35), Kyriakos Papadopoulos (14), Jeremy Huyghebaert (5), Benjamin van Durmen (30), Vlad Alexandru Achim (6), Sekou Sidibe (51), William Baeten (24), Yassine Bahassa (28), Gabriel Iancu (7)

Rapid Bucuresti (4-3-3): Horatiu Moldovan (31), Razvan Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Dragos Grigore (21), Junior Morais (13), Mattias Kait (14), Cristian Albu (23), Alexandru Ionita (10), Antonio Sefer (7), Marko Dugandzic (45), Alexandru Matan (28)

U Craiova 1948
U Craiova 1948
4-2-3-1
31
Robert Popa
2
Radu Negru
35
Andre Lourenco Duarte
14
Kyriakos Papadopoulos
5
Jeremy Huyghebaert
30
Benjamin van Durmen
6
Vlad Alexandru Achim
51
Sekou Sidibe
24
William Baeten
28
Yassine Bahassa
7
Gabriel Iancu
28
Alexandru Matan
45
Marko Dugandzic
7
Antonio Sefer
10
Alexandru Ionita
23
Cristian Albu
14
Mattias Kait
13
Junior Morais
21
Dragos Grigore
22
Cristian Sapunaru
19
Razvan Onea
31
Horatiu Moldovan
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
4-3-3
Thay người
21’
Jeremy Huyghebaert
Gabriel Nicolae Enache
46’
Alexandru Matan
Valentin Costache
54’
William Baeten
Juan Bauza
70’
Cristian Albu
Ljuban Crepulja
83’
Gabriel Iancu
Francois Marquet
70’
Antonio Sefer
Stefan Panoiu
84’
Sekou Sidibe
Lorenzo Paramatti
80’
Mattias Kaeit
Jayson Papeau
Cầu thủ dự bị
Gabriel Nicolae Enache
Virgil Andrei Draghia
George Ganea
Florin Stefan
Sorin Raducu Mogosanu
Ljuban Crepulja
Juan Bauza
Cristian Ignat
Lorenzo Paramatti
Paul Alexandru Iacob
Constantin Dragos Albu
Andrei Ciobanu
David Marian Croitoru
Stefan Panoiu
Aurelian Ionut Chitu
Jayson Papeau
Francois Marquet
Valentin Costache

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
02/11 - 2021
02/03 - 2022
11/09 - 2022

Thành tích gần đây U Craiova 1948

Hạng 2 Romania
01/12 - 2024
10/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Thành tích gần đây Rapid Bucuresti

VĐQG Romania
07/11 - 2022
31/10 - 2022
15/10 - 2022
09/10 - 2022
18/09 - 2022
11/09 - 2022
04/09 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X