Thứ Sáu, 04/04/2025
Claudiu Cristian Balan (Kiến tạo: William Baeten)
47
Patricio Matricardi
49
Bryan Alceus
66
Francisco Junior
83
Alexandru Raicea (Kiến tạo: Francois Marquet)
90

Thống kê trận đấu U Craiova 1948 vs Gaz Metan Medias

số liệu thống kê
U Craiova 1948
U Craiova 1948
Gaz Metan Medias
Gaz Metan Medias
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 22
1 Việt vị 2
28 Chuyền dài 21
10 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát U Craiova 1948 vs Gaz Metan Medias

U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Dimitrie Popa (31), Radu Alexandru Negru (2), Jeremy Huyghebaert (5), Marko Gajic (25), Dominik Kovacic (4), Sorin Busu (23), Samuel Asamoah (77), Benjamin van Durmen (30), Sekou Sidibe (51), William Baeten (24), Terell Ondaan (27), Claudiu Cristian Balan (9)

Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Octavian Valceanu (1), Gabriel Moura (2), Diogo Izata (5), Yuri (3), Patricio Matricardi (25), Razvan Trif (7), Bryan Alceus (92), Francisco Junior (8), Ovidiu Horsia (22), Raul Steau (70), Ronaldo Deaconu (10), Razvan Gradinaru (23), Adama Sarr (77)

U Craiova 1948
U Craiova 1948
4-2-3-1
31
Robert Dimitrie Popa
2
Radu Alexandru Negru
5
Jeremy Huyghebaert
25
Marko Gajic
4
Dominik Kovacic
23
Sorin Busu
77
Samuel Asamoah
30
Benjamin van Durmen
51
Sekou Sidibe
24
William Baeten
27
Terell Ondaan
9
Claudiu Cristian Balan
77
Adama Sarr
23
Razvan Gradinaru
10
Ronaldo Deaconu
70
Raul Steau
22
Ovidiu Horsia
8
Francisco Junior
92
Bryan Alceus
7
Razvan Trif
25
Patricio Matricardi
3
Yuri
5
Diogo Izata
2
Gabriel Moura
1
Octavian Valceanu
Gaz Metan Medias
Gaz Metan Medias
4-2-3-1
Thay người
69’
Sekou Sidibe
Francois Marquet
62’
Razvan Trif
Mihai Velisar
76’
William Baeten
Alexandru Raicea
62’
Adama Sarr
Vlad Morar
88’
Terell Ondaan
Alexandru Blidar
74’
Razvan Gradinaru
Roberto Romeo
88’
Claudiu Cristian Balan
Vlad Pop
74’
Diogo Izata
Nasser Chamed
74’
Bryan Alceus
Christian Irobiso
Cầu thủ dự bị
Alberto Cobrea
Alexandru Buzbuchi
Lorenzo Paramatti
Mihai Velisar
Antonio Miutescu
Razvan Horj
Alexandru Blidar
Ioan Filip
Vlad Pop
Roberto Romeo
Francois Marquet
Dobrin Gaspar
Alexandru Raicea
Nasser Chamed
Vlad Achim
Vlad Morar
Sorin Mogosanu
Christian Irobiso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
22/10 - 2021
26/02 - 2022

Thành tích gần đây U Craiova 1948

Hạng 2 Romania
01/12 - 2024
10/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Thành tích gần đây Gaz Metan Medias

VĐQG Romania
26/02 - 2022
19/02 - 2022
13/02 - 2022
08/02 - 2022
05/02 - 2022
29/01 - 2022
23/01 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X