![]() Claudiu Cristian Balan (Kiến tạo: William Baeten) 47 | |
![]() Patricio Matricardi 49 | |
![]() Bryan Alceus 66 | |
![]() Francisco Junior 83 | |
![]() Alexandru Raicea (Kiến tạo: Francois Marquet) 90 |
Thống kê trận đấu U Craiova 1948 vs Gaz Metan Medias
số liệu thống kê

U Craiova 1948

Gaz Metan Medias
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 22
1 Việt vị 2
28 Chuyền dài 21
10 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 9
Đội hình xuất phát U Craiova 1948 vs Gaz Metan Medias
U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Dimitrie Popa (31), Radu Alexandru Negru (2), Jeremy Huyghebaert (5), Marko Gajic (25), Dominik Kovacic (4), Sorin Busu (23), Samuel Asamoah (77), Benjamin van Durmen (30), Sekou Sidibe (51), William Baeten (24), Terell Ondaan (27), Claudiu Cristian Balan (9)
Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Octavian Valceanu (1), Gabriel Moura (2), Diogo Izata (5), Yuri (3), Patricio Matricardi (25), Razvan Trif (7), Bryan Alceus (92), Francisco Junior (8), Ovidiu Horsia (22), Raul Steau (70), Ronaldo Deaconu (10), Razvan Gradinaru (23), Adama Sarr (77)

U Craiova 1948
4-2-3-1
31
Robert Dimitrie Popa
2
Radu Alexandru Negru
5
Jeremy Huyghebaert
25
Marko Gajic
4
Dominik Kovacic
23
Sorin Busu
77
Samuel Asamoah
30
Benjamin van Durmen
51
Sekou Sidibe
24
William Baeten
27
Terell Ondaan
9
Claudiu Cristian Balan
77
Adama Sarr
23
Razvan Gradinaru
10
Ronaldo Deaconu
70
Raul Steau
22
Ovidiu Horsia
8
Francisco Junior
92
Bryan Alceus
7
Razvan Trif
25
Patricio Matricardi
3
Yuri
5
Diogo Izata
2
Gabriel Moura
1
Octavian Valceanu

Gaz Metan Medias
4-2-3-1
Thay người | |||
69’ | Sekou Sidibe Francois Marquet | 62’ | Razvan Trif Mihai Velisar |
76’ | William Baeten Alexandru Raicea | 62’ | Adama Sarr Vlad Morar |
88’ | Terell Ondaan Alexandru Blidar | 74’ | Razvan Gradinaru Roberto Romeo |
88’ | Claudiu Cristian Balan Vlad Pop | 74’ | Diogo Izata Nasser Chamed |
74’ | Bryan Alceus Christian Irobiso |
Cầu thủ dự bị | |||
Alberto Cobrea | Alexandru Buzbuchi | ||
Lorenzo Paramatti | Mihai Velisar | ||
Antonio Miutescu | Razvan Horj | ||
Alexandru Blidar | Ioan Filip | ||
Vlad Pop | Roberto Romeo | ||
Francois Marquet | Dobrin Gaspar | ||
Alexandru Raicea | Nasser Chamed | ||
Vlad Achim | Vlad Morar | ||
Sorin Mogosanu | Christian Irobiso |
Nhận định U Craiova 1948 vs Gaz Metan Medias
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây U Craiova 1948
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại