Thứ Bảy, 05/04/2025
Vaclav Cerny (Kiến tạo: Ramiz Zerrouki)
45+1'
Taylor Booth
50
Sem Steijn (Thay: Michel Vlap)
61
Alfons Sampsted (Thay: Joshua Brenet)
62
Virgil Misidjan (Kiến tạo: Gijs Smal)
64
Naoki Maeda (Thay: Amin Younes)
70
Julio Pleguezuelo (Thay: Mees Hilgers)
78
Anass Salah-Eddine (Thay: Mathias Kjoeloe)
78
Anass Salah-Eddine
80
Anastasios Douvikas (Thay: Othman Boussaid)
81
Mark van der Maarel (Thay: Hidde ter Avest)
81
Daan Rots (Thay: Vaclav Cerny)
89

Thống kê trận đấu Twente vs Utrecht

số liệu thống kê
Twente
Twente
Utrecht
Utrecht
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 26
0 Việt vị 1
20 Chuyền dài 9
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phản công 6
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 7
2 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Twente vs Utrecht

Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (8), Michel Vlap (18), Mathias Kjolo (21), Vaclav Cerny (7), Ricky Van Wolfswinkel (9), Vura (10)

Utrecht (4-3-3): Vasilis Barkas (1), Hidde Ter Avest (5), Mike Van Der Hoorn (33), Modibo Sagnan (27), Nick Viergever (24), Can Bozdogan (6), Othman Boussaid (26), Luuk Brouwers (8), Taylor Booth (10), Bas Dost (28), Amin Younes (11)

Twente
Twente
4-3-3
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
8
Ramiz Zerrouki
18
Michel Vlap
21
Mathias Kjolo
7
Vaclav Cerny
9
Ricky Van Wolfswinkel
10
Vura
11
Amin Younes
28
Bas Dost
10
Taylor Booth
8
Luuk Brouwers
26
Othman Boussaid
6
Can Bozdogan
24
Nick Viergever
27
Modibo Sagnan
33
Mike Van Der Hoorn
5
Hidde Ter Avest
1
Vasilis Barkas
Utrecht
Utrecht
4-3-3
Thay người
61’
Michel Vlap
Sem Steijn
70’
Amin Younes
Naoki Maeda
62’
Joshua Brenet
Alfons Sampsted
81’
Hidde ter Avest
Mark Van der Maarel
78’
Mees Hilgers
Julio Pleguezuelo
81’
Othman Boussaid
Anastasios Douvikas
78’
Mathias Kjoeloe
Anass Salah-Eddine
89’
Vaclav Cerny
Daan Rots
Cầu thủ dự bị
Alfons Sampsted
Mark Van der Maarel
Sem Steijn
Fabian De Keijzer
Przemyslaw Tyton
Thijmen Nijhuis
Issam El Maach
Daishawn Redan
Julio Pleguezuelo
Anastasios Douvikas
Daan Rots
Djevencio Van der Kust
Anass Salah-Eddine
Ruben Kluivert
Christos Tzolis
Naoki Maeda
Denilho Cleonise
Derensili Sanches Fernandes
Manfred Alonso Ugalde Arce
Rocco Robert Shein
Max Bruns
Irakli Yegoian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
18/11 - 2012
03/02 - 2013
18/08 - 2013
02/03 - 2014
28/09 - 2014
01/11 - 2015
11/09 - 2021
H1: 0-0
23/12 - 2021
H1: 0-1
22/01 - 2023
H1: 1-0
16/04 - 2023
H1: 0-0
05/11 - 2023
18/02 - 2024
01/09 - 2024

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X