![]() Kubilay Aktas 10 | |
![]() Abdoulaye Cisse 13 | |
![]() Mustafa Can 30 | |
![]() Emre Can 30 | |
![]() Ahmet Ilhan Ozek (Thay: Yusuf Can Esendemir) 46 | |
![]() Suleyman Lus (Thay: Muhammed Demirci) 46 | |
![]() Ahmet Ilhan Ozek 63 | |
![]() Bilal Basacikoglu (Thay: Abdoulaye Cisse) 68 | |
![]() Sami Satilmis (Thay: Kubilay Aktas) 68 | |
![]() Bilal Basacikoglu (Thay: Kevin Mayingila Nzuzi Mata) 68 | |
![]() Erol Can Akdag (Thay: Abdoulaye Cisse) 68 | |
![]() Safa Kinali (Thay: Seref Ozcan) 75 | |
![]() Muzaffer Kocaer (Thay: Feyttullah Gurluk) 75 | |
![]() Stefan Savic (Thay: Bilal Basacikoglu) 82 | |
![]() Bertug Bayar (Thay: Ahmet Dereli) 86 |
Thống kê trận đấu Tuzlaspor vs Altinordu
số liệu thống kê

Tuzlaspor

Altinordu
43 Kiểm soát bóng 57
12 Phạm lỗi 19
24 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
16 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tuzlaspor vs Altinordu
Thay người | |||
46’ | Muhammed Demirci Suleyman Lus | 46’ | Yusuf Can Esendemir Ahmet Ilhan Ozek |
68’ | Stefan Savic Bilal Basacikoglu | 68’ | Kubilay Aktas Sami Satilmis |
68’ | Abdoulaye Cisse Erol Can Akdag | 75’ | Feyttullah Gurluk Muzaffer Kocaer |
82’ | Bilal Basacikoglu Stefan Savic | 75’ | Seref Ozcan Safa Kinali |
86’ | Ahmet Dereli Bertug Bayar |
Cầu thủ dự bị | |||
Philipp Angeler | Serhat Oztasdelen | ||
Ismail Konuk | Volkan Findikli | ||
Rajko Rotman | Yusuf Yalcin Arslan | ||
Bilal Basacikoglu | Muzaffer Kocaer | ||
Tak Emirhan | Ahmet Ilhan Ozek | ||
Suleyman Lus | Safa Kinali | ||
Stefan Savic | Bertug Bayar | ||
Erol Can Akdag | Emre Oymak | ||
Muhammet Mustaf Karatas | Furkan Metin | ||
Halef Keklik | Sami Satilmis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại