Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả TSV Hartberg vs Wolfsberger AC hôm nay 04-03-2023

Giải VĐQG Áo - Th 7, 04/3

Kết thúc

TSV Hartberg

TSV Hartberg

2 : 1

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 1-1
T7, 23:00 04/03/2023
Vòng 20 - VĐQG Áo
Profertil Arena Hartberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dominik Prokop (Kiến tạo: Dario Tadic)
16
Dominik Frieser
20
(Pen) Tai Baribo
33
Kevin Bukusu
35
Thorsten Rocher (Thay: Nikolas Veratschnig)
46
Ousmane Diakite
57
Patrick Farkas (Thay: Ousmane Diakite)
65
Ruben Providence (Thay: Dominik Frieser)
71
Manuel Pfeifer
76
Rene Kriwak (Thay: Dario Tadic)
83
Mamadou Sangare (Thay: Dominik Prokop)
83
Lukas Fadinger (Thay: Tobias Kainz)
83
Ruben Providence
90
Thierno Ballo (Thay: Kevin Bukusu)
90
Ruben Providence
90+1'

Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
TSV Hartberg
TSV Hartberg
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Wolfsberger AC

TSV Hartberg (4-3-3): Raphael Sallinger (35), Tobias Kainz (23), Thomas Rotter (31), Michael Steinwender (12), Manuel Pfeifer (20), Donis Avdijaj (10), Ousmane Diakite (32), Jurgen Heil (28), Dominik Frieser (33), Dario Tadic (24), Dominik Prokop (27)

Wolfsberger AC (5-3-2): David Skubl (21), Nikolas Veratschnig (6), Tim Oermann (5), Simon Piesinger (8), Kevin Bukusu (19), Matteo Anzolin (12), Adis Jasic (97), Ervin Omic (17), Matthaus Taferner (30), Maurice Malone (77), Thai Baribo (11)

TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-3-3
35
Raphael Sallinger
23
Tobias Kainz
31
Thomas Rotter
12
Michael Steinwender
20
Manuel Pfeifer
10
Donis Avdijaj
32
Ousmane Diakite
28
Jurgen Heil
33
Dominik Frieser
24
Dario Tadic
27
Dominik Prokop
11
Thai Baribo
77
Maurice Malone
30
Matthaus Taferner
17
Ervin Omic
97
Adis Jasic
12
Matteo Anzolin
19
Kevin Bukusu
8
Simon Piesinger
5
Tim Oermann
6
Nikolas Veratschnig
21
David Skubl
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
5-3-2
Thay người
65’
Ousmane Diakite
Patrick Farkas
46’
Nikolas Veratschnig
Thorsten Rocher
71’
Dominik Frieser
Ruben Providence
90’
Kevin Bukusu
Thierno Ballo
83’
Dominik Prokop
Mamadou Sangare
83’
Dario Tadic
Rene Kriwak
83’
Tobias Kainz
Lukas Fadinger
Cầu thủ dự bị
Ruben Providence
Elias Muller
Mamadou Sangare
Michael Novak
Rene Kriwak
Mario Leitgeb
Matija Horvat
Konstantin Kerschbaumer
Lukas Fadinger
Thierno Ballo
Fabian Ehmann
Raphael Schifferl
Patrick Farkas
Thorsten Rocher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
11/09 - 2021
11/12 - 2021
17/09 - 2022
04/03 - 2023
02/09 - 2023
10/12 - 2023
05/10 - 2024

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Giao hữu
23/01 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Cúp quốc gia Áo
02/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X