![]() William Boeving 30 | |
![]() Raphael Sallinger 33 | |
![]() David Schnegg 56 | |
![]() Dimitri Lavalee 64 | |
![]() Max Johnston 65 | |
![]() Donis Avdijaj 65 | |
![]() Jusuf Gazibegovic (Thay: Max Johnston) 68 | |
![]() Amady Camara (Thay: Dimitri Lavalee) 78 | |
![]() Szymon Wlodarczyk (Thay: Mika Biereth) 78 | |
![]() Michael Steinwender (Thay: Dominik Prokop) 80 | |
![]() Ruben Providence (Thay: Maximilian Entrup) 90 | |
![]() Julian Halwachs (Thay: Donis Avdijaj) 90 | |
![]() Seedy Jatta (Thay: William Boeving) 90 |
Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Sturm Graz
số liệu thống kê

TSV Hartberg

Sturm Graz
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 26
27 Ném biên 26
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Sturm Graz
TSV Hartberg (4-1-4-1): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Ousmane Diakite (32), Maximilian Fillafer (37), Donis Avdijaj (10), Mamadou Sangare (45), Dominik Prokop (27), Maximilian Entrup (11)
Sturm Graz (4-3-1-2): Vitezslav Jaros (16), Max Johnston (2), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), David Schnegg (28), Dimitri Lavalee (24), Niklas Geyrhofer (35), Alexander Prass (8), Otar Kiteishvili (10), William Bøving (15), Mika Biereth (18)

TSV Hartberg
4-1-4-1
1
Raphael Sallinger
28
Jurgen Heil
14
Paul Komposch
5
Ibane Bowat
20
Manuel Pfeifer
32
Ousmane Diakite
37
Maximilian Fillafer
10
Donis Avdijaj
45
Mamadou Sangare
27
Dominik Prokop
11
Maximilian Entrup
18
Mika Biereth
15
William Bøving
10
Otar Kiteishvili
8
Alexander Prass
35
Niklas Geyrhofer
24
Dimitri Lavalee
28
David Schnegg
5
Gregory Wuthrich
42
David Affengruber
2
Max Johnston
16
Vitezslav Jaros

Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người | |||
80’ | Dominik Prokop Michael Steinwender | 68’ | Max Johnston Jusuf Gazibegovic |
90’ | Donis Avdijaj Julian Halwachs | 78’ | Mika Biereth Szymon Wlodarczyk |
90’ | Maximilian Entrup Ruben Providence | 78’ | Dimitri Lavalee Amady Camara |
90’ | William Boeving Seedy Jatta |
Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Knoflach | Luka Maric | ||
Michael Steinwender | Szymon Wlodarczyk | ||
Mario Kropfl | Seedy Jatta | ||
Tobias Kainz | Jusuf Gazibegovic | ||
Julian Halwachs | Stefan Hierlander | ||
Thomas Rotter | Amady Camara | ||
Ruben Providence |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại