![]() Manprit Sarkaria (Kiến tạo: David Schnegg) 12 | |
![]() Manprit Sarkaria 27 | |
![]() Thomas Rotter 41 | |
![]() Tomi Horvat (Kiến tạo: Bryan Teixera) 44 | |
![]() Dario Tadic (Thay: Rene Kriwak) 54 | |
![]() Ruben Providence (Thay: Lukas Fadinger) 54 | |
![]() Ousmane Diakite (Thay: Matija Horvat) 61 | |
![]() Emanuel Emegha (Thay: Bryan Teixera) 66 | |
![]() Ivan Ljubic (Thay: Stefan Hierlaender) 67 | |
![]() Dario Tadic 75 | |
![]() Amadou Dante (Thay: Tomi Horvat) 81 | |
![]() Mohammed Fuseini (Thay: Manprit Sarkaria) 81 | |
![]() Mamadou Sangare 87 | |
![]() Mamadou Sangare (Thay: Donis Avdijaj) 87 | |
![]() Ivan Ljubic 90+2' | |
![]() Tobias Kainz 90+4' | |
![]() Ivan Ljubic 90+4' |
Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Sturm Graz
số liệu thống kê

TSV Hartberg

Sturm Graz
59 Kiểm soát bóng 41
14 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Sturm Graz
TSV Hartberg (4-2-3-1): Raphael Sallinger (35), Matija Horvat (11), Thomas Rotter (31), Marin Karamarko (22), Manuel Pfeifer (20), Tobias Kainz (23), Jurgen Heil (28), Dominik Frieser (33), Lukas Fadinger (8), Donis Avdijaj (10), Rene Kriwak (39)
Sturm Graz (4-3-1-2): Arthur Okonkwo (1), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Alexandar Borkovic (6), David Schnegg (28), Stefan Hierlander (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Tomi Horvat (19), Manprit Sarkaria (11), Bryan Silva Teixeira (17)

TSV Hartberg
4-2-3-1
35
Raphael Sallinger
11
Matija Horvat
31
Thomas Rotter
22
Marin Karamarko
20
Manuel Pfeifer
23
Tobias Kainz
28
Jurgen Heil
33
Dominik Frieser
8
Lukas Fadinger
10
Donis Avdijaj
39
Rene Kriwak
17
Bryan Silva Teixeira
11
Manprit Sarkaria
19
Tomi Horvat
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
25
Stefan Hierlander
28
David Schnegg
6
Alexandar Borkovic
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
1
Arthur Okonkwo

Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người | |||
54’ | Lukas Fadinger Ruben Providence | 66’ | Bryan Teixera Emanuel Emegha |
54’ | Rene Kriwak Dario Tadic | 67’ | Stefan Hierlaender Ivan Ljubic |
61’ | Matija Horvat Ousmane Diakite | 81’ | Manprit Sarkaria Mohammed Fuseini |
87’ | Donis Avdijaj Mamadou Sangare | 81’ | Tomi Horvat Amadou Dante |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruben Providence | Jörg Siebenhandl | ||
Mamadou Sangare | Emanuel Emegha | ||
Ousmane Diakite | Sandro Ingolitsch | ||
Dario Tadic | Mohammed Fuseini | ||
Christian Klem | Ivan Ljubic | ||
Michael Steinwender | Niklas Geyrhofer | ||
Fabian Ehmann | Amadou Dante |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại