Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả TSV Hartberg vs FC Salzburg hôm nay 20-08-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 20/8

Kết thúc

TSV Hartberg

TSV Hartberg

1 : 5
Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 20/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Áo
Profertil Arena Hartberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mamadou Sangare
12
Oscar Gloukh (Kiến tạo: Amar Dedic)
16
Maximilian Entrup (Kiến tạo: Juergen Heil)
45+1'
Karim Konate
47
Amar Dedic (Kiến tạo: Strahinja Pavlovic)
50
Maximilian Entrup
52
Dominik Frieser (Thay: Ruben Providence)
53
Nene Dorgeles (Thay: Roko Simic)
62
Dijon Kameri (Thay: Forson Amankwah)
63
Dijon Kameri (Thay: Roko Simic)
63
Nene Dorgeles (Thay: Forson Amankwah)
63
Amar Dedic (Kiến tạo: Lucas Gourna-Douath)
64
Fernando (Thay: Karim Konate)
72
Sekou Koita (Thay: Oscar Gloukh)
72
Christoph Lang
75
Sekou Koita (Kiến tạo: Strahinja Pavlovic)
76
Ousmane Diakite
86
Tobias Kainz (Thay: Mamadou Sangare)
86
Maximilian Fillafer (Thay: Maximilian Entrup)
86
Andreas Ulmer (Thay: Maurits Kjaergaard)
86
Andreas Ulmer (Thay: Maurits Kjaergaard)
88
Christoph Urdl (Thay: Christoph Lang)
90

Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs FC Salzburg

số liệu thống kê
TSV Hartberg
TSV Hartberg
FC Salzburg
FC Salzburg
49 Kiểm soát bóng 51
8 Phạm lỗi 16
13 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs FC Salzburg

TSV Hartberg (4-1-4-1): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Ousmane Diakite (32), Dominik Prokop (27), Christoph Lang (26), Mamadou Sangare (45), Ruben Providence (70), Maximilian Entrup (11)

FC Salzburg (4-3-1-2): Alexander Schlager (24), Amar Dedic (70), Samson Baidoo (6), Strahinja Pavlovic (31), Maurits Kjaergaard (14), Mads Bidstrup (18), Lucas Gourna-Douath (27), Forson Amankwah (32), Oscar Gloukh (30), Roko Simic (23), Karim Konate (19)

TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-1-4-1
1
Raphael Sallinger
28
Jurgen Heil
14
Paul Komposch
5
Ibane Bowat
20
Manuel Pfeifer
32
Ousmane Diakite
27
Dominik Prokop
26
Christoph Lang
45
Mamadou Sangare
70
Ruben Providence
11
Maximilian Entrup
19
Karim Konate
23
Roko Simic
30
Oscar Gloukh
32
Forson Amankwah
27
Lucas Gourna-Douath
18
Mads Bidstrup
14
Maurits Kjaergaard
31
Strahinja Pavlovic
6
Samson Baidoo
70 2
Amar Dedic
24
Alexander Schlager
FC Salzburg
FC Salzburg
4-3-1-2
Thay người
53’
Ruben Providence
Dominik Frieser
63’
Roko Simic
Dijon Kameri
86’
Mamadou Sangare
Tobias Kainz
63’
Forson Amankwah
Nene Dorgeles
86’
Maximilian Entrup
Maximilian Fillafer
72’
Karim Konate
Fernando
90’
Christoph Lang
Christoph Urdl
72’
Oscar Gloukh
Sekou Koita
86’
Maurits Kjaergaard
Andreas Ulmer
Cầu thủ dự bị
Dominik Frieser
Fernando
Tobias Kainz
Sekou Koita
Sam Schutti
Dijon Kameri
Michael Steinwender
Douglas Mendes
Christoph Urdl
Andreas Ulmer
Harald Postl
Nico Mantl
Maximilian Fillafer
Nene Dorgeles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
28/08 - 2021
04/12 - 2021
07/08 - 2022
29/10 - 2022
20/08 - 2023
Cúp quốc gia Áo
02/11 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Áo
25/11 - 2023
30/11 - 2024
05/12 - 2024

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Giao hữu
23/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Salzburg

VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
03/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 1-0
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X