![]() Maurice Malone (Kiến tạo: Dominik Fitz) 3 | |
![]() Patrik Mijic (Kiến tạo: Justin Omoregie) 28 | |
![]() Nik Prelec 37 | |
![]() Donis Avdijaj 48 | |
![]() Youba Diarra (Thay: Tobias Kainz) 56 | |
![]() Benjamin Markus (Thay: Justin Omoregie) 56 | |
![]() Tin Plavotic (Thay: Maurice Malone) 59 | |
![]() Elias Havel (Thay: Aaron Schwarz) 61 | |
![]() Abubakr Barry 71 | |
![]() Aleksandar Dragovic 73 | |
![]() Philipp Maybach (Thay: Abubakr Barry) 76 | |
![]() Cristiano (Thay: Andreas Gruber) 76 | |
![]() Youba Diarra 85 | |
![]() Muharem Huskovic (Thay: Nik Prelec) 85 | |
![]() Marco Hoffmann (Thay: Elias Havel) 88 | |
![]() Cristiano 89 | |
![]() Matteo Perez Vinloef 90+5' |
Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Wien
số liệu thống kê

TSV Hartberg

Austria Wien
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Wien
TSV Hartberg (4-2-3-1): Raphael Sallinger (1), Jürgen Heil (28), Fabian Wilfinger (18), Paul Komposch (14), Manuel Pfeifer (20), Tobias Kainz (23), Justin Omoregie (36), Aaron Sky Schwarz (77), Dominik Prokop (27), Donis Avdijaj (10), Patrik Mijic (9)
Austria Wien (4-4-2): Samuel Radlinger (1), Reinhold Ranftl (26), Aleksandar Dragovic (15), Abubakr Barry (5), Matteo Pérez Vinlöf (18), Andreas Gruber (17), Manfred Fischer (30), Lucas Galvao (3), Maurice Malone (77), Dominik Fitz (36), Nik Prelec (11)

TSV Hartberg
4-2-3-1
1
Raphael Sallinger
28
Jürgen Heil
18
Fabian Wilfinger
14
Paul Komposch
20
Manuel Pfeifer
23
Tobias Kainz
36
Justin Omoregie
77
Aaron Sky Schwarz
27
Dominik Prokop
10
Donis Avdijaj
9
Patrik Mijic
11
Nik Prelec
36
Dominik Fitz
77
Maurice Malone
3
Lucas Galvao
30
Manfred Fischer
17
Andreas Gruber
18
Matteo Pérez Vinlöf
5
Abubakr Barry
15
Aleksandar Dragovic
26
Reinhold Ranftl
1
Samuel Radlinger

Austria Wien
4-4-2
Thay người | |||
56’ | Justin Omoregie Benjamin Markus | 59’ | Maurice Malone Tin Plavotic |
56’ | Tobias Kainz Youba Diarra | 76’ | Andreas Gruber Cristiano |
61’ | Marco Hoffmann Elias Havel | 76’ | Abubakr Barry Philipp Maybach |
88’ | Elias Havel Marco Philip Hoffmann | 85’ | Nik Prelec Muharem Huskovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Marco Philip Hoffmann | Mirko Kos | ||
Luka Maric | Muharem Huskovic | ||
Benjamin Markus | Tin Plavotic | ||
Youba Diarra | Matteo Meisl | ||
Mateo Karamatic | Cristiano | ||
Elias Havel | David Ewemade | ||
Christoph Urdl | Philipp Maybach |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Austria Wien
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại