Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả TSV Hartberg vs Austria Wien hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 17/9

Kết thúc

TSV Hartberg

TSV Hartberg

2 : 1

Austria Wien

Austria Wien

Hiệp một: 1-1
CN, 19:30 17/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Áo
Profertil Arena Hartberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andreas Gruber
10
Ousmane Diakite
15
Hakim Guenouche
26
Markus Schopp
37
Donis Avdijaj (Kiến tạo: Dominik Prokop)
43
Donis Avdijaj (Kiến tạo: Raphael Sallinger)
51
Ousmane Diakite
60
Donis Avdijaj
60
Ruben Providence (Thay: Dominik Frieser)
62
Mamadou Sangare (Thay: Christoph Lang)
62
Alexander Schmidt (Thay: Fisnik Asllani)
65
Aleksandar Jukic (Thay: Dominik Fitz)
65
Aleksandar Jukic
67
Julian Halwachs (Thay: Tobias Kainz)
73
Michael Steinwender (Thay: Dominik Prokop)
73
Matthias Braunoeder (Thay: Marvin Martins)
75
Muharem Huskovic (Thay: James Holland)
83
Angelo Brueckner (Thay: Donis Avdijaj)
87

Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Wien

số liệu thống kê
TSV Hartberg
TSV Hartberg
Austria Wien
Austria Wien
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 17
15 Ném biên 27
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Wien

TSV Hartberg (4-1-4-1): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Ousmane Diakite (32), Dominik Frieser (33), Christoph Lang (26), Tobias Kainz (23), Dominik Prokop (27), Donis Avdijaj (10)

Austria Wien (3-4-1-2): Christian Fruchtl (1), Marvin Martins (66), Lucas Galvao (3), Matteo Meisl (40), Reinhold Ranftl (26), Hakim Guenouche (21), Manfred Fischer (30), James Holland (8), Dominik Fitz (36), Andreas Gruber (17), Fisnik Asllani (10)

TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-1-4-1
1
Raphael Sallinger
28
Jurgen Heil
14
Paul Komposch
5
Ibane Bowat
20
Manuel Pfeifer
32
Ousmane Diakite
33
Dominik Frieser
26
Christoph Lang
23
Tobias Kainz
27
Dominik Prokop
10 2
Donis Avdijaj
10
Fisnik Asllani
17
Andreas Gruber
36
Dominik Fitz
8
James Holland
30
Manfred Fischer
21
Hakim Guenouche
26
Reinhold Ranftl
40
Matteo Meisl
3
Lucas Galvao
66
Marvin Martins
1
Christian Fruchtl
Austria Wien
Austria Wien
3-4-1-2
Thay người
62’
Dominik Frieser
Ruben Providence
65’
Fisnik Asllani
Alexander Schmidt
62’
Christoph Lang
Mamadou Sangare
65’
Dominik Fitz
Aleksandar Jukic
73’
Tobias Kainz
Julian Halwachs
75’
Marvin Martins
Matthias Braunoder
73’
Dominik Prokop
Michael Steinwender
83’
James Holland
Muharem Huskovic
87’
Donis Avdijaj
Angelo Bruckner
Cầu thủ dự bị
Ruben Providence
Mirko Kos
Mamadou Sangare
Muharem Huskovic
Julian Halwachs
Marvin Potzmann
Michael Steinwender
Matthias Braunoder
Christoph Urdl
Roman Vucic
Tobias Knoflach
Alexander Schmidt
Angelo Bruckner
Aleksandar Jukic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
26/09 - 2021
19/02 - 2022
11/09 - 2022
25/02 - 2023
17/09 - 2023
10/02 - 2024
18/08 - 2024
24/11 - 2024
Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Giao hữu
23/01 - 2025

Thành tích gần đây Austria Wien

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X