![]() Andreas Gruber 10 | |
![]() Ousmane Diakite 15 | |
![]() Hakim Guenouche 26 | |
![]() Markus Schopp 37 | |
![]() Donis Avdijaj (Kiến tạo: Dominik Prokop) 43 | |
![]() Donis Avdijaj (Kiến tạo: Raphael Sallinger) 51 | |
![]() Ousmane Diakite 60 | |
![]() Donis Avdijaj 60 | |
![]() Ruben Providence (Thay: Dominik Frieser) 62 | |
![]() Mamadou Sangare (Thay: Christoph Lang) 62 | |
![]() Alexander Schmidt (Thay: Fisnik Asllani) 65 | |
![]() Aleksandar Jukic (Thay: Dominik Fitz) 65 | |
![]() Aleksandar Jukic 67 | |
![]() Julian Halwachs (Thay: Tobias Kainz) 73 | |
![]() Michael Steinwender (Thay: Dominik Prokop) 73 | |
![]() Matthias Braunoeder (Thay: Marvin Martins) 75 | |
![]() Muharem Huskovic (Thay: James Holland) 83 | |
![]() Angelo Brueckner (Thay: Donis Avdijaj) 87 |
Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Wien
số liệu thống kê

TSV Hartberg

Austria Wien
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 17
15 Ném biên 27
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Wien
TSV Hartberg (4-1-4-1): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Ousmane Diakite (32), Dominik Frieser (33), Christoph Lang (26), Tobias Kainz (23), Dominik Prokop (27), Donis Avdijaj (10)
Austria Wien (3-4-1-2): Christian Fruchtl (1), Marvin Martins (66), Lucas Galvao (3), Matteo Meisl (40), Reinhold Ranftl (26), Hakim Guenouche (21), Manfred Fischer (30), James Holland (8), Dominik Fitz (36), Andreas Gruber (17), Fisnik Asllani (10)

TSV Hartberg
4-1-4-1
1
Raphael Sallinger
28
Jurgen Heil
14
Paul Komposch
5
Ibane Bowat
20
Manuel Pfeifer
32
Ousmane Diakite
33
Dominik Frieser
26
Christoph Lang
23
Tobias Kainz
27
Dominik Prokop
10 2
Donis Avdijaj
10
Fisnik Asllani
17
Andreas Gruber
36
Dominik Fitz
8
James Holland
30
Manfred Fischer
21
Hakim Guenouche
26
Reinhold Ranftl
40
Matteo Meisl
3
Lucas Galvao
66
Marvin Martins
1
Christian Fruchtl

Austria Wien
3-4-1-2
Thay người | |||
62’ | Dominik Frieser Ruben Providence | 65’ | Fisnik Asllani Alexander Schmidt |
62’ | Christoph Lang Mamadou Sangare | 65’ | Dominik Fitz Aleksandar Jukic |
73’ | Tobias Kainz Julian Halwachs | 75’ | Marvin Martins Matthias Braunoder |
73’ | Dominik Prokop Michael Steinwender | 83’ | James Holland Muharem Huskovic |
87’ | Donis Avdijaj Angelo Bruckner |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruben Providence | Mirko Kos | ||
Mamadou Sangare | Muharem Huskovic | ||
Julian Halwachs | Marvin Potzmann | ||
Michael Steinwender | Matthias Braunoder | ||
Christoph Urdl | Roman Vucic | ||
Tobias Knoflach | Alexander Schmidt | ||
Angelo Bruckner | Aleksandar Jukic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Austria Wien
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại