Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả TSV Hartberg vs Austria Wien hôm nay 11-09-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 11/9

Kết thúc

TSV Hartberg

TSV Hartberg

0 : 3

Austria Wien

Austria Wien

Hiệp một: 0-1
CN, 19:30 11/09/2022
Vòng 8 - VĐQG Áo
Profertil Arena Hartberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mario Sonnleitner
7
James Holland
10
Andreas Gruber (Kiến tạo: Matthias Braunoeder)
24
Rene Kriwak (Thay: Eylon Almog)
46
Dario Tadic (Thay: Seth Paintsil)
46
Aleksandar Jukic (Kiến tạo: Andreas Gruber)
57
Muharem Huskovic (Thay: Andreas Gruber)
62
Haris Tabakovic (Thay: Aleksandar Jukic)
62
Georg Teigl (Thay: Dominik Fitz)
62
(og) Thomas Kofler
67
Muharem Huskovic
71
Mario Kroepfl (Thay: Patrick Farkas)
73
Can Keles (Thay: Matthias Braunoeder)
76
Dario Kreiker (Thay: Ziad El Sheiwi)
78
Albert Ejupi (Thay: Juergen Heil)
82

Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Wien

số liệu thống kê
TSV Hartberg
TSV Hartberg
Austria Wien
Austria Wien
34 Kiểm soát bóng 66
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Wien

TSV Hartberg (4-2-3-1): Raphael Sallinger (35), Patrick Farkas (29), Mario Sonnleitner (16), Manfred Gollner (5), Thomas Kofler (27), Tobias Kainz (23), Jurgen Heil (28), Lukas Fadinger (8), Dominik Frieser (33), Eylon Almog (10), Seth Paintsil (30)

Austria Wien (4-2-3-1): Christian Fruchtl (1), Lukas Muhl (20), Lucas Galvao (3), Ziad El Sheiwi (4), Reinhold Ranftl (26), James Holland (8), Matthias Braunoder (23), Aleksandar Jukic (77), Manfred Fischer (30), Andreas Gruber (17), Dominik Fitz (36)

TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-2-3-1
35
Raphael Sallinger
29
Patrick Farkas
16
Mario Sonnleitner
5
Manfred Gollner
27
Thomas Kofler
23
Tobias Kainz
28
Jurgen Heil
8
Lukas Fadinger
33
Dominik Frieser
10
Eylon Almog
30
Seth Paintsil
36
Dominik Fitz
17
Andreas Gruber
30
Manfred Fischer
77
Aleksandar Jukic
23
Matthias Braunoder
8
James Holland
26
Reinhold Ranftl
4
Ziad El Sheiwi
3
Lucas Galvao
20
Lukas Muhl
1
Christian Fruchtl
Austria Wien
Austria Wien
4-2-3-1
Thay người
46’
Seth Paintsil
Dario Tadic
62’
Andreas Gruber
Muharem Huskovic
46’
Eylon Almog
Rene Kriwak
62’
Dominik Fitz
Georg Teigl
73’
Patrick Farkas
Mario Kropfl
62’
Aleksandar Jukic
Haris Tabakovic
82’
Juergen Heil
Albert Ejupi
76’
Matthias Braunoeder
Can Keles
78’
Ziad El Sheiwi
Dario Kreiker
Cầu thủ dự bị
Rene Swete
Can Keles
Dario Tadic
Billy Koumetio
Michael Steinwender
Muharem Huskovic
Philipp Sturm
Dario Kreiker
Mario Kropfl
Georg Teigl
Albert Ejupi
Haris Tabakovic
Rene Kriwak
Mirko Kos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
26/09 - 2021
19/02 - 2022
11/09 - 2022
25/02 - 2023
17/09 - 2023
10/02 - 2024
18/08 - 2024
24/11 - 2024
Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Giao hữu
23/01 - 2025

Thành tích gần đây Austria Wien

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X