![]() Mario Sonnleitner 7 | |
![]() James Holland 10 | |
![]() Andreas Gruber (Kiến tạo: Matthias Braunoeder) 24 | |
![]() Rene Kriwak (Thay: Eylon Almog) 46 | |
![]() Dario Tadic (Thay: Seth Paintsil) 46 | |
![]() Aleksandar Jukic (Kiến tạo: Andreas Gruber) 57 | |
![]() Muharem Huskovic (Thay: Andreas Gruber) 62 | |
![]() Haris Tabakovic (Thay: Aleksandar Jukic) 62 | |
![]() Georg Teigl (Thay: Dominik Fitz) 62 | |
![]() (og) Thomas Kofler 67 | |
![]() Muharem Huskovic 71 | |
![]() Mario Kroepfl (Thay: Patrick Farkas) 73 | |
![]() Can Keles (Thay: Matthias Braunoeder) 76 | |
![]() Dario Kreiker (Thay: Ziad El Sheiwi) 78 | |
![]() Albert Ejupi (Thay: Juergen Heil) 82 |
Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Wien
số liệu thống kê

TSV Hartberg

Austria Wien
34 Kiểm soát bóng 66
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Wien
TSV Hartberg (4-2-3-1): Raphael Sallinger (35), Patrick Farkas (29), Mario Sonnleitner (16), Manfred Gollner (5), Thomas Kofler (27), Tobias Kainz (23), Jurgen Heil (28), Lukas Fadinger (8), Dominik Frieser (33), Eylon Almog (10), Seth Paintsil (30)
Austria Wien (4-2-3-1): Christian Fruchtl (1), Lukas Muhl (20), Lucas Galvao (3), Ziad El Sheiwi (4), Reinhold Ranftl (26), James Holland (8), Matthias Braunoder (23), Aleksandar Jukic (77), Manfred Fischer (30), Andreas Gruber (17), Dominik Fitz (36)

TSV Hartberg
4-2-3-1
35
Raphael Sallinger
29
Patrick Farkas
16
Mario Sonnleitner
5
Manfred Gollner
27
Thomas Kofler
23
Tobias Kainz
28
Jurgen Heil
8
Lukas Fadinger
33
Dominik Frieser
10
Eylon Almog
30
Seth Paintsil
36
Dominik Fitz
17
Andreas Gruber
30
Manfred Fischer
77
Aleksandar Jukic
23
Matthias Braunoder
8
James Holland
26
Reinhold Ranftl
4
Ziad El Sheiwi
3
Lucas Galvao
20
Lukas Muhl
1
Christian Fruchtl

Austria Wien
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Seth Paintsil Dario Tadic | 62’ | Andreas Gruber Muharem Huskovic |
46’ | Eylon Almog Rene Kriwak | 62’ | Dominik Fitz Georg Teigl |
73’ | Patrick Farkas Mario Kropfl | 62’ | Aleksandar Jukic Haris Tabakovic |
82’ | Juergen Heil Albert Ejupi | 76’ | Matthias Braunoeder Can Keles |
78’ | Ziad El Sheiwi Dario Kreiker |
Cầu thủ dự bị | |||
Rene Swete | Can Keles | ||
Dario Tadic | Billy Koumetio | ||
Michael Steinwender | Muharem Huskovic | ||
Philipp Sturm | Dario Kreiker | ||
Mario Kropfl | Georg Teigl | ||
Albert Ejupi | Haris Tabakovic | ||
Rene Kriwak | Mirko Kos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Austria Wien
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại