Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả TSC Backa Topola vs Maccabi Tel-Aviv hôm nay 30-08-2024

Giải Europa League - Th 6, 30/8

Kết thúc

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

1 : 5

Maccabi Tel-Aviv

Maccabi Tel-Aviv

Hiệp một: 0-3 | Lượt đi: 0-3 | Tổng tỷ số: 1-8
T6, 02:00 30/08/2024
Play-off - Europa League
TSC Arena
 
Henry Addo (Kiến tạo: Joris van Overeem)
2
Henry Addo (Kiến tạo: Dor Turgeman)
6
Vukasin Krstic (Thay: Luka Capan)
9
Tyrese Asante
12
Milan Radin
15
Dusan Stevanovic
22
Sagiv Yehezkel
40
Ivan Milosavljevic (Thay: Milan Radin)
46
Petar Stanic (Thay: Marko Lazetic)
46
Hisham Layous (Thay: Osher Davida)
46
Idan Nachmias (Thay: Sagiv Yehezkel)
46
Ifet Dakovac
54
Dor Turgeman (Kiến tạo: Gabi Kanichowsky)
56
Prestige Mboungou (Thay: Ifet Dakovac)
60
Nir Bitton (Thay: Raz Shlomo)
64
Elad Madmon (Thay: Dor Turgeman)
64
Ido Shahar (Thay: Dor Peretz)
64
Bence Sos (Thay: Aleksandar Cirkovic)
71
Ido Shahar (Kiến tạo: Roy Revivo)
89
Prestige Mboungou
90+1'
Prestige Mboungou (Kiến tạo: Bence Sos)
90+2'

Thống kê trận đấu TSC Backa Topola vs Maccabi Tel-Aviv

số liệu thống kê
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
Maccabi Tel-Aviv
Maccabi Tel-Aviv
64 Kiểm soát bóng 36
9 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến TSC Backa Topola vs Maccabi Tel-Aviv

Tất cả (41)
90+3'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+2'

Bence Sos là người kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' G O O O A A A L - Prestige Mboungou đã đạt được mục tiêu!

G O O O A A A L - Prestige Mboungou đã đạt được mục tiêu!

90+1' Thẻ vàng cho Prestige Mboungou.

Thẻ vàng cho Prestige Mboungou.

90' Thẻ vàng cho Prestige Mboungou.

Thẻ vàng cho Prestige Mboungou.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

89'

Roy Revivo là người kiến tạo cho bàn thắng.

89' G O O O A A A L - Ido Shahar đã trúng đích!

G O O O A A A L - Ido Shahar đã trúng đích!

89' G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

71'

Aleksandar Cirkovic rời sân và được thay thế bởi Bence Sos.

64'

Dor Peretz rời sân và được thay thế bởi Ido Shahar.

64'

Dor Turgeman rời sân và được thay thế bởi Elad Madmon.

64'

Raz Shlomo rời sân và được thay thế bởi Nir Bitton.

60'

Ifet Dakovac rời sân và được thay thế bởi Prestige Mboungou.

56'

Gabi Kanichowsky là người kiến tạo cho bàn thắng.

56' G O O O A A A A L - Dor Turgeman đã trúng đích!

G O O O A A A A L - Dor Turgeman đã trúng đích!

56' G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

54' Thẻ vàng cho Ifet Dakovac.

Thẻ vàng cho Ifet Dakovac.

54' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Sagiv Yehezkel rời sân và được thay thế bởi Idan Nachmias.

46'

Osher Davida rời sân và được thay thế bởi Hisham Layous.

Đội hình xuất phát TSC Backa Topola vs Maccabi Tel-Aviv

TSC Backa Topola (4-5-1): Veljko Ilic (12), Jovan Vlalukin (77), Luka Capan (31), Dusan Stevanovic (5), Nemanja Petrovic (30), Milos Pantovic (27), Aleksa Pejic (6), Milan Radin (7), Ifet Djakovac (35), Aleksandar Cirkovich (10), Marco Lazetic (9)

Maccabi Tel-Aviv (4-3-3): Roi Mishpati (90), Sagiv Yehezkal (29), Raz Shlomo (13), Tyrese Asante (6), Roy Revivo (3), Dor Peretz (42), Joris Overeem (14), Gavriel Kanichowsky (16), Osher Davida (77), Dor Turgeman (9), Henry Addo (20)

TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
4-5-1
12
Veljko Ilic
77
Jovan Vlalukin
31
Luka Capan
5
Dusan Stevanovic
30
Nemanja Petrovic
27
Milos Pantovic
6
Aleksa Pejic
7
Milan Radin
35
Ifet Djakovac
10
Aleksandar Cirkovich
9
Marco Lazetic
20 2
Henry Addo
9
Dor Turgeman
77
Osher Davida
16
Gavriel Kanichowsky
14
Joris Overeem
42
Dor Peretz
3
Roy Revivo
6
Tyrese Asante
13
Raz Shlomo
29
Sagiv Yehezkal
90
Roi Mishpati
Maccabi Tel-Aviv
Maccabi Tel-Aviv
4-3-3
Thay người
9’
Luka Capan
Vukasin Krstic
46’
Sagiv Yehezkel
Idan Nachmias
46’
Milan Radin
Ivan Milosavljevic
46’
Osher Davida
Hisham Layous
46’
Marko Lazetic
Petar Stanic
64’
Raz Shlomo
Nir Bitton
60’
Ifet Dakovac
Vieljeux Prestige Mboungou
64’
Dor Peretz
Ido Shahar
71’
Aleksandar Cirkovic
Bence Sos
64’
Dor Turgeman
Elad Madmon
Cầu thủ dự bị
Nikola Simic
Ofek Melika
Nemanja Jorgic
Avishay Cohen
Vukasin Krstic
Idan Nachmias
Stefan Jovanovic
Matan Baltaxa
Ivan Milosavljevic
Nir Bitton
Petar Stanic
Dan Biton
Sasa Jovanovic
Ido Shahar
Vieljeux Prestige Mboungou
Eran Zahavi
Bence Sos
Elad Madmon
Hisham Layous
Issouf Sissokho
Ofir Davidzada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
23/08 - 2024
30/08 - 2024

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Serbia
Europa Conference League
VĐQG Serbia
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Maccabi Tel-Aviv

VĐQG Israel
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
VĐQG Israel
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LazioLazio86111219
2Athletic ClubAthletic Club8611819
3Man UnitedMan United8530718
4TottenhamTottenham8521817
5E.FrankfurtE.Frankfurt8512416
6LyonLyon8431815
7OlympiacosOlympiacos8431615
8RangersRangers8422614
9Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8422314
10AnderlechtAnderlecht8422214
11FCSBFCSB8422114
12AjaxAjax8413813
13SociedadSociedad8413413
14GalatasarayGalatasaray8341313
15AS RomaAS Roma8332412
16Viktoria PlzenViktoria Plzen8332112
17FerencvarosFerencvaros8404012
18FC PortoFC Porto8323211
19AZ AlkmaarAZ Alkmaar8323011
20FC MidtjyllandFC Midtjylland8323011
21Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8323011
22PAOK FCPAOK FC8314210
23FC TwenteFC Twente8242-110
24FenerbahceFenerbahce8242-210
25SC BragaSC Braga8314-310
26ElfsborgElfsborg8314-510
27HoffenheimHoffenheim8233-39
28BesiktasBesiktas8305-59
29Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv8206-96
30Slavia PragueSlavia Prague8125-45
31Malmo FFMalmo FF8125-75
32RFSRFS8125-75
33LudogoretsLudogorets8044-74
34Dynamo KyivDynamo Kyiv8116-134
35NiceNice8035-93
36QarabagQarabag8107-143
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow
X