![]() Xolani Mlambo 27 | |
![]() (Pen) Sepana Victor Letsoalo 36 | |
![]() Lefa Hlongwane (Thay: Xolani Mlambo) 46 | |
![]() Lindokuhle Mbatha (Thay: Aphelele Teto) 46 | |
![]() Elias Mokwana 57 | |
![]() Tshegofatso Nyama 61 | |
![]() Pogiso Mahlangu (Thay: Tlotlo Leepile) 64 | |
![]() Tashreeq Morris (Thay: Siyabulela Shai) 70 | |
![]() Orebotse Mongae (Thay: Djakaridja Traore) 73 | |
![]() Pogiso Mahlangu 76 | |
![]() Thamsanqa Tshiamo Masiya (Thay: Vusumuzi William Mncube) 80 | |
![]() Nkanyiso Madonsela (Thay: Elias Mokwana) 80 | |
![]() Sphiwe Mahlangu (Thay: Bernard Melvin Parker) 88 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Sekhukhune United
số liệu thống kê

TS Galaxy

Sekhukhune United
14 Phạm lỗi 17
16 Ném biên 17
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Sekhukhune United
Thay người | |||
46’ | Xolani Mlambo Lefa Hlongwane | 64’ | Tlotlo Leepile Pogiso Mahlangu |
46’ | Aphelele Teto Lindokuhle Mbatha | 70’ | Siyabulela Shai Tashreeq Morris |
73’ | Djakaridja Traore Orebotse Mongae | 80’ | Elias Mokwana Nkanyiso Madonsela |
88’ | Bernard Melvin Parker Sphiwe Mahlangu | 80’ | Vusumuzi William Mncube Thamsanqa Tshiamo Masiya |
Cầu thủ dự bị | |||
Orebotse Mongae | Edwin Gyimah | ||
Lefa Hlongwane | Tshegofatso John Mabasa | ||
Daanyaal Daya | Nkanyiso Madonsela | ||
Sibusiso Vilakazi | Pogiso Mahlangu | ||
Sphiwe Mahlangu | Thamsanqa Tshiamo Masiya | ||
Masilake Phohlongo | Nyiko Mobbie | ||
Vuyo Mere | Tashreeq Morris | ||
Vasilije Kolak | Badra Ali Sangare | ||
Lindokuhle Mbatha | Tlotliso Phatsisi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | B H B T T |
9 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại