Chủ Nhật, 06/04/2025
Mohamed-Ali Cho
1
Xavier Chavalerin
8
Gerson Rodrigues
20
Mama Balde (Kiến tạo: Giulian Biancone)
22
Jimmy Giraudon
63
(Pen) Thomas Mangani
65
Sofiane Boufal
80
Oualid El Hajjam (Kiến tạo: Brandon Domingues)
88
Oualid El Hajjam
88
Jimmy Giraudon
90

Thống kê trận đấu Troyes vs Angers

số liệu thống kê
Troyes
Troyes
Angers
Angers
36 Kiểm soát bóng 64
9 Phạm lỗi 8
10 Ném biên 12
1 Việt vị 0
13 Chuyền dài 31
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 6
9 Chăm sóc y tế 4
9 Chăm sóc y tế 4
9 Phạm lỗi 8
10 Ném biên 12
1 Việt vị 0
13 Chuyền dài 31
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
25/09 - 2013
01/03 - 2014
29/11 - 2014
29/04 - 2015
Ligue 1
20/09 - 2015
03/04 - 2016
26/11 - 2017
18/01 - 2018
Giao hữu
24/07 - 2021
H1: 3-0
Ligue 1
26/09 - 2021
H1: 1-0
23/01 - 2022
H1: 2-1
28/08 - 2022
H1: 1-0
28/05 - 2023
H1: 1-1
Ligue 2
17/12 - 2023
H1: 1-3
21/04 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
06/04 - 2025
H1: 2-2
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
01/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Angers

Ligue 1
05/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 1-0
02/03 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
26/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 1
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
10/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2823505474T T T T T
2AS MonacoAS Monaco2815581950T H T T B
3MarseilleMarseille2715481849B T B B B
4LyonLyon2814681648T T T B T
5NiceNice2813871747T B H B B
6LilleLille2813871247B T B T B
7StrasbourgStrasbourg2713771046H T T T T
8BrestBrest2813411143B T H T T
9LensLens2711610139B B T T B
10AuxerreAuxerre279810-135T B T H T
11ToulouseToulouse279711234T T H B B
12RennesRennes2710215132T T B B T
13NantesNantes287912-1430B B T B T
14AngersAngers287615-2027B B B B B
15ReimsReims276813-1226B B B H T
16Le HavreLe Havre277317-2824B T H B T
17Saint-EtienneSaint-Etienne276516-3523H B H T B
18MontpellierMontpellier274320-4115B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow
X