Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Trencin vs Ruzomberok hôm nay 29-10-2022

Giải VĐQG Slovakia - Th 7, 29/10

Kết thúc

Trencin

Trencin

0 : 0

Ruzomberok

Ruzomberok

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 29/10/2022
Vòng 16 - VĐQG Slovakia
Stadion na Sihoti
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Chinonso Emeka
8
Chinonso Emeka
10
Michal Kukucka
11
Oliver Luteran (Thay: Marek Zsigmund)
21
Marko Kelemen (Thay: Tomas Bobcek)
59
Adam Tucny (Thay: Martin Chrien)
59
Marko Kelemen
60
Rahim Ibrahim
60
Dominik Holly (Thay: Rahim Ibrahim)
75
Njegos Kupusovic (Thay: Matus Kmet)
75
Njegos Kupusovic
76
Lukas Duriska (Thay: Filip Bainovic)
84
Samuel Lavrincik
90
Artur Gajdos (Thay: Eynel Soares)
90

Thống kê trận đấu Trencin vs Ruzomberok

số liệu thống kê
Trencin
Trencin
Ruzomberok
Ruzomberok
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trencin vs Ruzomberok

Trencin (4-3-3): Michal Kukucka (99), Reuben Yem (35), Lazar Stojsavljevic (15), Kelvin Pires (19), Samuel Kozlovsky (4), Filip Bainovic (31), Samuel Lavrincik (18), Rahim Ibrahim (20), Matus Kmet (28), Chinonso Emeka (9), Eynel Soares (7)

Ruzomberok (4-5-1): Ivan Krajcirik (35), Lukas Fabis (19), Jan Maslo (3), Alexander Mojzis (2), Matej Madlenak (13), Stefan Gerec (15), Martin Chrien (30), Marek Zsigmund (24), Filip Lichy (6), Martin Regali (9), Tomas Bobcek (14)

Trencin
Trencin
4-3-3
99
Michal Kukucka
35
Reuben Yem
15
Lazar Stojsavljevic
19
Kelvin Pires
4
Samuel Kozlovsky
31
Filip Bainovic
18
Samuel Lavrincik
20
Rahim Ibrahim
28
Matus Kmet
9
Chinonso Emeka
7
Eynel Soares
14
Tomas Bobcek
9
Martin Regali
6
Filip Lichy
24
Marek Zsigmund
30
Martin Chrien
15
Stefan Gerec
13
Matej Madlenak
2
Alexander Mojzis
3
Jan Maslo
19
Lukas Fabis
35
Ivan Krajcirik
Ruzomberok
Ruzomberok
4-5-1
Thay người
75’
Matus Kmet
Njegos Kupusovic
21’
Marek Zsigmund
Oliver Luteran
75’
Rahim Ibrahim
Dominik Holly
59’
Tomas Bobcek
Marko Kelemen
84’
Filip Bainovic
Lukas Duriska
59’
Martin Chrien
Adam Tucny
90’
Eynel Soares
Artur Gajdos
Cầu thủ dự bị
Simon Micuda
Matus Maly
Njegos Kupusovic
Alexander Selecky
Lucas Demitra
Adam Morong
Lukas Duriska
Marko Kelemen
Artur Gajdos
Michal Dopater
Vozinha
Gabriel Halabrin
Witan Sulaeman
Adam Tucny
Lukas Letenay
Oliver Luteran
Dominik Holly
Tomas Fruhwald

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
14/08 - 2021
19/11 - 2021
13/08 - 2022
29/10 - 2022
19/08 - 2023
24/11 - 2023
11/08 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Trencin

VĐQG Slovakia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Slovakia
05/02 - 2025
VĐQG Slovakia
14/12 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Ruzomberok

Cúp quốc gia Slovakia
01/04 - 2025
VĐQG Slovakia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
11/03 - 2025
VĐQG Slovakia
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2215432349T T H H B
2ZilinaZilina2213632245H B H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2212821744T T H H T
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda228861032B T H H T
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova22796230T H T H H
6FC KosiceFC Kosice22787629B T T B T
7Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22697-627H H H T B
8KomarnoKomarno226412-1422T B H T H
9TrencinTrencin223118-1320H T B H H
10RuzomberokRuzomberok225512-1720B B B T B
11SkalicaSkalica224711-1419H B T H H
12Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica224513-1617B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2517532656H B T H T
2ZilinaZilina2514742249B T H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava25121031546H T H H B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2591061237H T H T H
5FC KosiceFC Kosice25898633B T B T H
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova257108-131H H H B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zemplin MichalovceZemplin Michalovce25898-533T B B T T
2KomarnoKomarno258413-1328T H T T B
3TrencinTrencin255119-1226H H T B T
4SkalicaSkalica256712-1225H H T T B
5RuzomberokRuzomberok256514-1823T B B B T
6Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica254516-2017B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X