Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Dominik Spiriak 20 | |
![]() Dimitri Jepihhin (Kiến tạo: Adrian Fiala) 53 | |
![]() Johnson Nsumoh Kalu (Thay: Adrian Fiala) 62 | |
![]() Viktor Sliacky (Thay: Nandor Tamas) 65 | |
![]() Matija Krivokapic (Thay: Dominik Spiriak) 65 | |
![]() Dan Ozvolda (Thay: Tamas Nemeth) 65 | |
![]() Jozef Pastorek (Thay: Ganbold Ganbayar) 72 | |
![]() Sani Suleiman (Thay: Dimitri Jepihhin) 72 | |
![]() Chinonso Emeka (Thay: Pepijn Doesburg) 72 | |
![]() Mustapha Yakubu (Thay: Tadeas Hajovsky) 72 | |
![]() Gabor Toth (Thay: Christian Bayemi) 80 | |
![]() Samir Ben Sallam (Thay: Artur Gajdos) 85 |
Thống kê trận đấu Trencin vs Komarno


Diễn biến Trencin vs Komarno
Artur Gajdos rời sân và được thay thế bởi Samir Ben Sallam.
Christian Bayemi rời sân và được thay thế bởi Gabor Toth.
Tadeas Hajovsky rời sân và được thay thế bởi Mustapha Yakubu.
Pepijn Doesburg rời sân và được thay thế bởi Chinonso Emeka.
Dimitri Jepihhin rời sân và được thay thế bởi Sani Suleiman.
Ganbold Ganbayar rời sân và được thay thế bởi Jozef Pastorek.
Tamas Nemeth rời sân và được thay thế bởi Dan Ozvolda.
Dominik Spiriak rời sân và được thay thế bởi Matija Krivokapic.
Nandor Tamas rời sân và được thay thế bởi Viktor Sliacky.
Adrian Fiala rời sân và được thay thế bởi Johnson Nsumoh Kalu.
Adrian Fiala đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Dimitri Jepihhin đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Dominik Spiriak.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Trencin vs Komarno
Trencin (4-3-3): Andrija Katic (1), Hugo Pavek (90), Taras Bondarenko (4), Loic Bessile (29), Jakub Holubek (14), Tadeas Hajovsky (6), Sean Goss (16), Artur Gajdos (20), Dimitri Jepihhin (22), Pepjin Doesburg (99), Adrian Fiala (18)
Komarno (4-2-3-1): Filip Dlubac (1), Dominik Spiriak (5), Robert Pillar (21), Martin Simko (3), Ondrej Rudzan (24), Simon Smehyl (8), Dominik Zak (12), Ganbayar Ganbold (73), Tamas Nemeth (10), Nandor Karoly Tamas (22), Christian Bayemi (17)


Thay người | |||
62’ | Adrian Fiala Johnson Nsumoh Kalu | 65’ | Tamas Nemeth Dan Ozvolda |
72’ | Tadeas Hajovsky Mustapha Yakubu | 65’ | Nandor Tamas Viktor Sliacky |
72’ | Pepijn Doesburg Chinonso Emeka | 65’ | Dominik Spiriak Matija Krivokapic |
72’ | Dimitri Jepihhin Sani Suleiman | 72’ | Ganbold Ganbayar Jozef Pastorek |
85’ | Artur Gajdos Samir Ben Sallam | 80’ | Christian Bayemi Gabor Toth |
Cầu thủ dự bị | |||
Matus Slavicek | Matus Chropovsky | ||
Samuel Bagin | Tobias Divis | ||
Jude Sunday | Dan Ozvolda | ||
Mustapha Yakubu | Gabor Toth | ||
Chinonso Emeka | Jozef Pastorek | ||
Samir Ben Sallam | Viktor Sliacky | ||
Johnson Nsumoh Kalu | Matija Krivokapic | ||
Justen Kranthove | David Kmeto | ||
Sani Suleiman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Trencin
Thành tích gần đây Komarno
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 23 | 49 | T T H H B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 6 | 3 | 22 | 45 | H B H B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 10 | 32 | B T H H T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 9 | 6 | 2 | 30 | T H T H H |
6 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | 6 | 29 | B T T B T |
7 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -6 | 27 | H H H T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -14 | 22 | T B H T H |
9 | ![]() | 22 | 3 | 11 | 8 | -13 | 20 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -17 | 20 | B B B T B |
11 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -14 | 19 | H B T H H |
12 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -16 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 26 | 18 | 5 | 3 | 31 | 59 | B T H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | T H B T B |
3 | ![]() | 25 | 12 | 10 | 3 | 15 | 46 | H T H H B |
4 | ![]() | 26 | 9 | 11 | 6 | 12 | 38 | T H T H H |
5 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | 6 | 33 | B T B T H |
6 | ![]() | 26 | 7 | 11 | 8 | -1 | 32 | H H B B H |
Xuống hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -6 | 33 | B B T T B |
2 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -11 | 29 | H T B T T |
3 | ![]() | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | H T T B T |
4 | ![]() | 26 | 8 | 4 | 14 | -14 | 28 | H T T B B |
5 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -18 | 23 | T B B B T |
6 | ![]() | 25 | 4 | 5 | 16 | -20 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại