Chủ Nhật, 06/04/2025
Dominik Spiriak
20
Dimitri Jepihhin (Kiến tạo: Adrian Fiala)
53
Johnson Nsumoh Kalu (Thay: Adrian Fiala)
62
Viktor Sliacky (Thay: Nandor Tamas)
65
Matija Krivokapic (Thay: Dominik Spiriak)
65
Dan Ozvolda (Thay: Tamas Nemeth)
65
Jozef Pastorek (Thay: Ganbold Ganbayar)
72
Sani Suleiman (Thay: Dimitri Jepihhin)
72
Chinonso Emeka (Thay: Pepijn Doesburg)
72
Mustapha Yakubu (Thay: Tadeas Hajovsky)
72
Gabor Toth (Thay: Christian Bayemi)
80
Samir Ben Sallam (Thay: Artur Gajdos)
85

Thống kê trận đấu Trencin vs Komarno

số liệu thống kê
Trencin
Trencin
Komarno
Komarno
69 Kiểm soát bóng 31
5 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Trencin vs Komarno

Tất cả (17)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Artur Gajdos rời sân và được thay thế bởi Samir Ben Sallam.

80'

Christian Bayemi rời sân và được thay thế bởi Gabor Toth.

72'

Tadeas Hajovsky rời sân và được thay thế bởi Mustapha Yakubu.

72'

Pepijn Doesburg rời sân và được thay thế bởi Chinonso Emeka.

72'

Dimitri Jepihhin rời sân và được thay thế bởi Sani Suleiman.

72'

Ganbold Ganbayar rời sân và được thay thế bởi Jozef Pastorek.

65'

Tamas Nemeth rời sân và được thay thế bởi Dan Ozvolda.

65'

Dominik Spiriak rời sân và được thay thế bởi Matija Krivokapic.

65'

Nandor Tamas rời sân và được thay thế bởi Viktor Sliacky.

62'

Adrian Fiala rời sân và được thay thế bởi Johnson Nsumoh Kalu.

53'

Adrian Fiala đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A A O O O - Dimitri Jepihhin đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Dimitri Jepihhin đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

20' Thẻ vàng cho Dominik Spiriak.

Thẻ vàng cho Dominik Spiriak.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Trencin vs Komarno

Trencin (4-3-3): Andrija Katic (1), Hugo Pavek (90), Taras Bondarenko (4), Loic Bessile (29), Jakub Holubek (14), Tadeas Hajovsky (6), Sean Goss (16), Artur Gajdos (20), Dimitri Jepihhin (22), Pepjin Doesburg (99), Adrian Fiala (18)

Komarno (4-2-3-1): Filip Dlubac (1), Dominik Spiriak (5), Robert Pillar (21), Martin Simko (3), Ondrej Rudzan (24), Simon Smehyl (8), Dominik Zak (12), Ganbayar Ganbold (73), Tamas Nemeth (10), Nandor Karoly Tamas (22), Christian Bayemi (17)

Trencin
Trencin
4-3-3
1
Andrija Katic
90
Hugo Pavek
4
Taras Bondarenko
29
Loic Bessile
14
Jakub Holubek
6
Tadeas Hajovsky
16
Sean Goss
20
Artur Gajdos
22
Dimitri Jepihhin
99
Pepjin Doesburg
18
Adrian Fiala
17
Christian Bayemi
22
Nandor Karoly Tamas
10
Tamas Nemeth
73
Ganbayar Ganbold
12
Dominik Zak
8
Simon Smehyl
24
Ondrej Rudzan
3
Martin Simko
21
Robert Pillar
5
Dominik Spiriak
1
Filip Dlubac
Komarno
Komarno
4-2-3-1
Thay người
62’
Adrian Fiala
Johnson Nsumoh Kalu
65’
Tamas Nemeth
Dan Ozvolda
72’
Tadeas Hajovsky
Mustapha Yakubu
65’
Nandor Tamas
Viktor Sliacky
72’
Pepijn Doesburg
Chinonso Emeka
65’
Dominik Spiriak
Matija Krivokapic
72’
Dimitri Jepihhin
Sani Suleiman
72’
Ganbold Ganbayar
Jozef Pastorek
85’
Artur Gajdos
Samir Ben Sallam
80’
Christian Bayemi
Gabor Toth
Cầu thủ dự bị
Matus Slavicek
Matus Chropovsky
Samuel Bagin
Tobias Divis
Jude Sunday
Dan Ozvolda
Mustapha Yakubu
Gabor Toth
Chinonso Emeka
Jozef Pastorek
Samir Ben Sallam
Viktor Sliacky
Johnson Nsumoh Kalu
Matija Krivokapic
Justen Kranthove
David Kmeto
Sani Suleiman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
09/02 - 2025
H1: 1-0
05/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Trencin

VĐQG Slovakia
05/04 - 2025
H1: 0-0
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Slovakia
05/02 - 2025
VĐQG Slovakia
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-0
15/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2215432349T T H H B
2ZilinaZilina2213632245H B H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2212821744T T H H T
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda228861032B T H H T
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova22796230T H T H H
6FC KosiceFC Kosice22787629B T T B T
7Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22697-627H H H T B
8KomarnoKomarno226412-1422T B H T H
9TrencinTrencin223118-1320H T B H H
10RuzomberokRuzomberok225512-1720B B B T B
11SkalicaSkalica224711-1419H B T H H
12Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica224513-1617B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2618533159B T H T T
2ZilinaZilina2614751749T H B T B
3Spartak TrnavaSpartak Trnava25121031546H T H H B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2691161238T H T H H
5FC KosiceFC Kosice25898633B T B T H
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova267118-132H H B B H
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zemplin MichalovceZemplin Michalovce26899-633B B T T B
2TrencinTrencin266119-1129H T B T T
3SkalicaSkalica267712-1128H T T B T
4KomarnoKomarno268414-1428H T T B B
5RuzomberokRuzomberok256514-1823T B B B T
6Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica254516-2017B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X