![]() Abel Ogwuche (Thay: Charlie Weberg) 53 | |
![]() Benjamin Oern 65 | |
![]() Benjamin Oern 69 | |
![]() Nicolas Mortensen (Thay: Filip Bohman) 73 | |
![]() Herman Hallberg (Thay: Othmane Salama) 73 | |
![]() Arian Kabashi (Thay: Benjamin Acquah) 78 | |
![]() Dennis Olsson (Thay: Milan Rasmussen) 78 | |
![]() Arian Kabashi (Thay: Benjamin Acquah) 80 | |
![]() Dennis Olsson (Thay: Milan Rasmussen) 80 | |
![]() Daniel Bergman (Thay: Wilhelm Loeper) 84 | |
![]() Kalle Wendt (Thay: Armin Culum) 87 | |
![]() Adrian Svanbaeck (Thay: Taylor Silverholt) 90 |
Thống kê trận đấu Trelleborgs FF vs Helsingborg
số liệu thống kê

Trelleborgs FF

Helsingborg
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Trelleborgs FF vs Helsingborg
Trelleborgs FF (4-3-3): Andreas Larsen (1), Felix Hörberg (20), Tobias Karlsson (19), Charlie Weberg (3), Eren Alievski (21), Pierre Larsen (7), Zander Hyltoft (12), Hady Saleh Karim (10), Othmane Salama (29), Filip Bohman (17), Armin Culum (11)
Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Benjamin Orn (19), Thomas Pauck Rogne (4), Wilhelm Nilsson (3), William Westerlund (23), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigovic (16), Milan Rasmussen (11), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)

Trelleborgs FF
4-3-3
1
Andreas Larsen
20
Felix Hörberg
19
Tobias Karlsson
3
Charlie Weberg
21
Eren Alievski
7
Pierre Larsen
12
Zander Hyltoft
10
Hady Saleh Karim
29
Othmane Salama
17
Filip Bohman
11
Armin Culum
9
Taylor Silverholt
27
Benjamin Acquah
11
Milan Rasmussen
16
Ervin Gigovic
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
23
William Westerlund
3
Wilhelm Nilsson
4
Thomas Pauck Rogne
19
Benjamin Orn
1
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-4-2
Thay người | |||
53’ | Charlie Weberg Abel Ogwuche | 78’ | Milan Rasmussen Dennis Olsson |
73’ | Filip Bohman Nicolas Mortensen | 78’ | Benjamin Acquah Arian Kabashi |
73’ | Othmane Salama Herman Hallberg | 84’ | Wilhelm Loeper Daniel Bergman |
87’ | Armin Culum Kalle Wendt | 90’ | Taylor Silverholt Adrian Svanback |
Cầu thủ dự bị | |||
Mattias Andersson | Adam Hellborg | ||
Kalle Wendt | Amar Muhsin | ||
Nicolas Mortensen | Daniel Bergman | ||
Herman Hallberg | Adrian Svanback | ||
Abel Ogwuche | Dennis Olsson | ||
Fritiof Björkén | Arian Kabashi | ||
Melker Ellborg | Nils Arvidsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Trelleborgs FF
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại