Thứ Năm, 03/04/2025
Fred (Kiến tạo: Dusan Tadic)
13
Fred (Kiến tạo: Dusan Tadic)
45+3'
Enis Bardhi (Thay: Joaquin Fernandez)
46
Jayden Oosterwolde (Thay: Serdar Aziz)
46
Enis Destan
52
Enis Bardhi
63
Umut Bozok (Thay: Enis Destan)
64
Stefano Denswil
70
Alexander Djiku
75
Evren Eren Elmali
77
Mert Hakan Yandas
77
(Pen) Trezeguet
78
Trezeguet
78
Bright Osayi-Samuel
82
Michy Batshuayi (Thay: Sebastian Szymanski)
82
Serdar Dursun (Thay: Edin Dzeko)
82
Muhammet Dursun (Thay: Edin Dzeko)
83
Michy Batshuayi (Kiến tạo: Serdar Dursun)
87
Mert Muldur (Thay: Irfan Kahveci)
90
Taxiarchis Fountas (Thay: Trezeguet)
90
Umut Bozok
90+9'
Jayden Oosterwolde
90+9'
Umut Bozok
90+13'
Jayden Oosterwolde
90+13'

Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Trabzonspor
Trabzonspor
Fenerbahce
Fenerbahce
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 18
20 Ném biên 17
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Fenerbahce

Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Thomas Meunier (12), Joaquin Fernandez (3), Stefano Denswil (24), Evren Eren Elmali (18), Berat Ayberk Ozdemir (5), Batista Mendy (6), Edin Visca (7), Nicolas Pepe (19), Trezeguet (10), Enis Destan (94)

Fenerbahce (4-2-3-1): Dominik Livakovic (40), Bright Osayi-Samuel (21), Serdar Aziz (4), Alexander Djiku (6), Ferdi Kadioglu (7), Ismail Yuksek (5), Fred (35), Irfan Kahveci (17), Sebastian Szymanski (53), Dusan Tadic (10), Edin Džeko (9)

Trabzonspor
Trabzonspor
4-2-3-1
1
Ugurcan Cakir
12
Thomas Meunier
3
Joaquin Fernandez
24
Stefano Denswil
18
Evren Eren Elmali
5
Berat Ayberk Ozdemir
6
Batista Mendy
7
Edin Visca
19
Nicolas Pepe
10
Trezeguet
94
Enis Destan
9
Edin Džeko
10
Dusan Tadic
53
Sebastian Szymanski
17
Irfan Kahveci
35 2
Fred
5
Ismail Yuksek
7
Ferdi Kadioglu
6
Alexander Djiku
4
Serdar Aziz
21
Bright Osayi-Samuel
40
Dominik Livakovic
Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
Thay người
46’
Joaquin Fernandez
Enis Bardhi
46’
Serdar Aziz
Jayden Oosterwolde
64’
Enis Destan
Umut Bozok
82’
Edin Dzeko
Serdar Dursun
90’
Trezeguet
Taxiarchis Fountas
82’
Sebastian Szymanski
Michy Batshuayi
90’
Irfan Kahveci
Mert Muldur
Cầu thủ dự bị
Muhammet Taha Tepe
Mert Muldur
Umut Gunes
Irfan Can Egribayat
Mislav Orsic
Jayden Oosterwolde
Taxiarchis Fountas
Rade Krunić
Enis Bardhi
Miha Zajc
Kerem Sen
Mert Hakan Yandas
Goktan Gurpuz
Cengiz Under
Umut Bozok
Serdar Dursun
Bosluk Arif
Michy Batshuayi
Rayyan Baniya
Muhammet Zeki Dursun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2013
07/10 - 2013
11/03 - 2014
15/09 - 2014
08/02 - 2015
17/10 - 2021
06/03 - 2022
24/12 - 2022
19/05 - 2023
04/11 - 2023
18/03 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X