![]() (Pen) Giorgi Arabidze 18 | |
![]() Irakli Bughridze 44 | |
![]() Claudinei 49 | |
![]() Luka Nozadze 63 | |
![]() Giorgi Arabidze 66 | |
![]() (Pen) Giorgi Pantsulaia 88 |
Thống kê trận đấu Torpedo Kutaisi vs FC Gagra
số liệu thống kê

Torpedo Kutaisi

FC Gagra
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Torpedo Kutaisi
VĐQG Georgia
Giao hữu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Gagra
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 12 | T H T T H |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B T T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T B T |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T T H B H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T H B |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H B T B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B B B B H |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | H B B T B |
10 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại