Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs VVV-Venlo hôm nay 05-04-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 05/4

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

2 : 1

VVV-Venlo

VVV-Venlo

Hiệp một: 1-0
T7, 01:00 05/04/2025
Vòng 33 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Naim Matoug
19
Serano Seymor
19
Giovanni Korte
19
Marcelencio Esajas (Kiến tạo: Luciano Slagveer)
26
Dries Saddiki (Thay: Serano Seymor)
46
Delano Vianello (Thay: Dion Markx)
64
Mart Remans (Thay: Luciano Slagveer)
64
Tijmen Wildeboer (Thay: Marcelencio Esajas)
71
Arthur Allemeersch (Thay: Mitchell van Rooijen)
71
Bjorn Van Zijl (Thay: Layee Kromah)
72
Brahim Darri (Thay: Naim Matoug)
79
Thomas Cox (Thay: Giovanni Troupee)
79
Joshua Zimmerman
84
Tim Braem (Thay: Elias Sierra)
89
(og) Thijs Lambrix
90+4'

Thống kê trận đấu TOP Oss vs VVV-Venlo

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
VVV-Venlo
VVV-Venlo
38 Kiểm soát bóng 62
10 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs VVV-Venlo

TOP Oss (4-3-3): Mike Havekotte (1), Giovanni Troupee (20), Dion Markx (19), Xander Lambrix (4), Julian Kuijpers (26), Mauresmo Hinoke (17), Marcelencio Esajas (8), Mitchell Van Rooijen (6), Luciano Slagveer (7), Giovanni Korte (10), Joshua Anthony Zimmerman (75)

VVV-Venlo (4-3-3): Trevor Doornbusch (16), Sylian Aldren Mokono (12), Rick Ketting (4), Gabin Blancquart (33), Emmanuel Gyamfi (19), Elias Sierra (8), Serano Seymor (34), Navarone Foor (25), Layee Kromah (27), Dean Zandbergen (9), Naim Matoug (26)

TOP Oss
TOP Oss
4-3-3
1
Mike Havekotte
20
Giovanni Troupee
19
Dion Markx
4
Xander Lambrix
26
Julian Kuijpers
17
Mauresmo Hinoke
8
Marcelencio Esajas
6
Mitchell Van Rooijen
7
Luciano Slagveer
10
Giovanni Korte
75
Joshua Anthony Zimmerman
26
Naim Matoug
9
Dean Zandbergen
27
Layee Kromah
25
Navarone Foor
34
Serano Seymor
8
Elias Sierra
19
Emmanuel Gyamfi
33
Gabin Blancquart
4
Rick Ketting
12
Sylian Aldren Mokono
16
Trevor Doornbusch
VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-3-3
Thay người
64’
Luciano Slagveer
Mart Remans
46’
Serano Seymor
Dries Saddiki
64’
Dion Markx
Delano Vianello
72’
Layee Kromah
Bjorn van Zijl
71’
Mitchell van Rooijen
Arthur Allemeersch
79’
Naim Matoug
Brahim Darri
71’
Marcelencio Esajas
Tijmen Wildeboer
89’
Elias Sierra
Tim Braem
79’
Giovanni Troupee
Thomas Cox
Cầu thủ dự bị
Devin Remie
Zidane Taylan
Arthur Allemeersch
Tim Braem
Max Van Herk
Pepijn Vallen
Thomas Cox
Brahim Darri
Enrico Hernandez
Simon Janssen
Tymen Niekel
Tijn Joosten
Mart Remans
Dries Saddiki
Delano Vianello
Thijme Verheijen
Tijmen Wildeboer
Diego van Zutphen
Tom van der Werff
Bjorn van Zijl
Thomas Reinders

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
14/08 - 2021
18/12 - 2021
27/08 - 2022
25/02 - 2023
Giao hữu
25/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
16/12 - 2023
30/03 - 2024
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar32148101550T T B T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X