Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs VVV-Venlo hôm nay 16-12-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 16/12

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

2 : 1

VVV-Venlo

VVV-Venlo

Hiệp một: 2-1
T7, 02:00 16/12/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arthur Allemeersch (Kiến tạo: Amine Rehmi)
11
Enrico Hernandez (Kiến tạo: Jonathan Mulder)
36
Elias Sierra (Kiến tạo: Michail Kosidis)
39
Ilounga Pata
41
(Pen) Michail Kosidis
45+1'
Richard Sedlacek (Thay: Joep Kluskens)
46
Thijme Verheijen (Thay: Martjin Berden)
46
Calvin Mac-Intosch (Thay: Delano Ladan)
61
Mohammed Odriss (Thay: Roel Janssen)
61
Julian Kuijpers (Thay: Thijs van Leeuwen)
67
Rick Dekker (Thay: Thomas Cox)
67
Pepijn Doesburg (Thay: Magnus Kaastrup)
71
Konstantinos Doumtsios (Thay: Enrico Hernandez)
73
Stan Henderikx (Thay: Dylan Timber)
84

Thống kê trận đấu TOP Oss vs VVV-Venlo

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
VVV-Venlo
VVV-Venlo
28 Kiểm soát bóng 72
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs VVV-Venlo

TOP Oss (4-1-4-1): Mike Havekotte (1), Thomas Cox (21), Roshon Van Eijma (17), Xander Lambrix (4), Jonathan Mulder (27), Ilounga Pata (2), Amine Rehmi (7), Thijs Van Leeuwen (8), Delano Ladan (87), Enrico Hernandez (22), Arthur Allemeersch (39)

VVV-Venlo (4-2-3-1): Jan De Boer (1), Dylan Timber (20), Rick Ketting (4), Roel Janssen (3), Simon Janssen (5), Elias Sierra (8), Joep Kluskens (12), Martijn Berden (17), Levi Smans (14), Magnus Kaastrup Larsen (44), Michalis Kosidis (9)

TOP Oss
TOP Oss
4-1-4-1
1
Mike Havekotte
21
Thomas Cox
17
Roshon Van Eijma
4
Xander Lambrix
27
Jonathan Mulder
2
Ilounga Pata
7
Amine Rehmi
8
Thijs Van Leeuwen
87
Delano Ladan
22
Enrico Hernandez
39
Arthur Allemeersch
9
Michalis Kosidis
44
Magnus Kaastrup Larsen
14
Levi Smans
17
Martijn Berden
12
Joep Kluskens
8
Elias Sierra
5
Simon Janssen
3
Roel Janssen
4
Rick Ketting
20
Dylan Timber
1
Jan De Boer
VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-2-3-1
Thay người
61’
Delano Ladan
Calvin Mac-Intosch
46’
Joep Kluskens
Richard Sedlacek
67’
Thomas Cox
Rick Dekker
46’
Martjin Berden
Thijme Verheijen
67’
Thijs van Leeuwen
Julian Kuijpers
61’
Roel Janssen
Mohammed Odriss
73’
Enrico Hernandez
Konstantinos Doumtsios
71’
Magnus Kaastrup
Pepjin Doesburg
84’
Dylan Timber
Stan Henderikx
Cầu thủ dự bị
Lars Van Meurs
Jens Craenmehr
Maarten Schouten
Tim Leon Schrick
Calvin Mac-Intosch
Stan Henderikx
Giovanni Troupee
Sem Dirks
Konstantinos Doumtsios
Richard Sedlacek
Rick Dekker
Mohammed Odriss
Maxim Van Peer
Mohamed Hegi
Vasileios Pavlidis
Pepjin Doesburg
Julian Kuijpers
Thijme Verheijen
Fabian Shahaj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
14/08 - 2021
18/12 - 2021
27/08 - 2022
25/02 - 2023
Giao hữu
25/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
16/12 - 2023
30/03 - 2024
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X