Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Cambuur hôm nay 24-08-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 24/8

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

1 : 0

Cambuur

Cambuur

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 24/08/2024
Vòng 3 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jonathan Mulder
26
Julian Kuijpers (Thay: Jonathan Mulder)
33
Maikel Kieftenbeld (Thay: Nicky Souren)
46
Remco Balk (Thay: Benjamin Pauwels)
46
Joshua Zimmerman (Thay: Mart Remans)
62
Tijmen Wildeboer (Thay: Abel William Stensrud)
62
Matthias Nartey (Thay: Michael de Leeuw)
62
Giovanni Korte (Kiến tạo: Tijmen Wildeboer)
65
Sjors Ultee
72
Tony Rolke (Thay: Fedde de Jong)
76
Tom van der Werff (Thay: Arthur Allemeersch)
79
Leonel Miguel (Thay: Giovanni Korte)
79
Tyrique Mercera (Thay: Arnau Casas)
81
Matthias Nartey
90+2'

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Cambuur

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Cambuur
Cambuur
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Cambuur

TOP Oss (4-3-3): Mike Havekotte (1), Giovanni Troupee (20), Jules Van Bost (5), Xander Lambrix (4), Jonathan Mulder (27), Karim Loukili (7), Mitchell Van Rooijen (6), Arthur Allemeersch (39), Giovanni Korte (10), Abel William Stensrud (9), Mart Remans (11)

Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Sturla Ottesen (15), Jeremy Van Mullem (6), Arnau Casas (14), Thomas Poll (5), Michael De Leeuw (19), Nicky Souren (28), Fedde De Jong (10), Silvester Van der Water (11), Milan Smit (9), Benjamin Pauwels (29)

TOP Oss
TOP Oss
4-3-3
1
Mike Havekotte
20
Giovanni Troupee
5
Jules Van Bost
4
Xander Lambrix
27
Jonathan Mulder
7
Karim Loukili
6
Mitchell Van Rooijen
39
Arthur Allemeersch
10
Giovanni Korte
9
Abel William Stensrud
11
Mart Remans
29
Benjamin Pauwels
9
Milan Smit
11
Silvester Van der Water
10
Fedde De Jong
28
Nicky Souren
19
Michael De Leeuw
5
Thomas Poll
14
Arnau Casas
6
Jeremy Van Mullem
15
Sturla Ottesen
1
Thijs Janssen
Cambuur
Cambuur
4-3-3
Thay người
33’
Jonathan Mulder
Julian Kuijpers
46’
Nicky Souren
Maikel Kieftenbeld
62’
Abel William Stensrud
Tijmen Wildeboer
46’
Benjamin Pauwels
Remco Balk
62’
Mart Remans
Joshua Anthony Zimmerman
62’
Michael de Leeuw
Matthias Nartey
79’
Giovanni Korte
Leonel Miguel
76’
Fedde de Jong
Tony Rolke
79’
Arthur Allemeersch
Tom van der Werff
81’
Arnau Casas
Tyrique Mercera
Cầu thủ dự bị
Max Van Herk
Daan Reiziger
Martijn Overmars
Brett Minnema
Leonel Miguel
Tyrique Mercera
Calvin Mac-Intosch
Bram Marsman
Marcelencio Esajas
Floris Smand
Tom van der Werff
Tony Rolke
Tijmen Wildeboer
Matthias Nartey
Thomas Cox
Maikel Kieftenbeld
Julian Kuijpers
Remco Balk
Tymen Niekel
Leon Bergsma
Sven Zitman
Wiebe Kooistra
Joshua Anthony Zimmerman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
07/11 - 2023
H1: 1-3
30/01 - 2024
H1: 0-0
24/08 - 2024
H1: 0-0
15/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
11/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X