![]() Leandro Antunes 6 | |
![]() Nuno Cunha (Thay: Helder Tavares) 46 | |
![]() Rodrigo Ramos (Thay: Joao Talocha) 59 |

Thống kê trận đấu Tondela vs Feirense
số liệu thống kê

Tondela

Feirense
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tondela vs Feirense
Tondela: Bernardo Caltabiano Parise Fontes (31), Tiago Manso (48), Ricardo Alves (34), Joao Afonso (5), Joao Talocha (18), Bebeto (2), Helder Tavares (8), Andre Filipe Castanheira Ceitil (6), Costinha (11), Pedro Henryque Pereira dos Santos (21), Miro (9)
Feirense: Lucas Canizares (97), Diogo Miguel Guedes Almeida (2), Cristian Gonzalez (3), Emanuel Moreira Fernandes (21), Jose Ricardo (12), Filipe Rafael Vieira Almeida (76), Jorge Pereira (20), Carlos Renteria (17), Cristian Ponde (70), Leandro Antunes (7), Ruben Alves (10)
Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Souza | Pedro Mateus | ||
Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo | Washington Santana da Silva | ||
Rodrigo Coelho Fernandes | Stivan Petkov | ||
Nuno Cunha | Isah Ali | ||
Rodrigo Ramos | Samad | ||
Joao Cesco | Jose Macedo | ||
Emmanuel Maviram | Olamide Shodipo | ||
Moudja Sie Ouattara | Amine Rehmi | ||
Cicero | Tiago Ribeiro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Feirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 13 | 12 | 3 | 19 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 28 | 11 | 9 | 8 | 3 | 42 | T B B T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại