![]() Kenji Gorre 32 | |
![]() Modibo Sagnan (Kiến tạo: Eduardo Quaresma) 41 | |
![]() Kenji Gorre (Kiến tạo: Yanis Hamache) 51 | |
![]() Neto Borges 53 | |
![]() Joao Pedro (Thay: Iker Undabarrena) 59 | |
![]() Renat Dadashov (Thay: Juan Boselli) 59 | |
![]() Nathan Santos (Thay: Paul-Georges Ntep) 64 | |
![]() Gaius Makouta 71 | |
![]() Tiago Dantas (Thay: Pedro Augusto) 74 | |
![]() Bebeto (Thay: Modibo Sagnan) 74 | |
![]() Joao Pedro 77 | |
![]() Sessi D'Almeida (Thay: Salvador Agra) 83 | |
![]() Yusupha Njie (Kiến tạo: Yanis Hamache) 86 | |
![]() Pedro Malheiro 89 | |
![]() Ilija Vukotic (Thay: Sebastian Perez) 90 | |
![]() Luis Santos (Thay: Kenji Gorre) 90 | |
![]() Manuel Namora (Thay: Reggie Cannon) 90 | |
![]() Jeriel De Santis (Thay: Yusupha Njie) 90 |
Thống kê trận đấu Tondela vs BoavistaFC
số liệu thống kê

Tondela

BoavistaFC
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 16
25 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tondela vs BoavistaFC
Tondela (3-4-3): Pedro Trigueira (88), Eduardo Quaresma (72), Manu (15), Modibo Sagnan (5), Tiago Almeida (19), Pedro Augusto (6), Iker Undabarrena (21), Neto Borges (3), Salvador Agra (7), Juan Boselli (11), Rafael Barbosa (70)
BoavistaFC (3-4-3): Rafael Bracalli (1), Reggie Cannon (2), Jackson Porozo (21), Rodrigo Abascal (26), Pedro Malheiro (79), Sebastian Perez (24), Gaius Makouta (42), Yanis Hamache (25), Paul-Georges Ntep (36), Yusupha Njie (11), Kenji Gorre (7)

Tondela
3-4-3
88
Pedro Trigueira
72
Eduardo Quaresma
15
Manu
5
Modibo Sagnan
19
Tiago Almeida
6
Pedro Augusto
21
Iker Undabarrena
3
Neto Borges
7
Salvador Agra
11
Juan Boselli
70
Rafael Barbosa
7
Kenji Gorre
11
Yusupha Njie
36
Paul-Georges Ntep
25
Yanis Hamache
42
Gaius Makouta
24
Sebastian Perez
79
Pedro Malheiro
26
Rodrigo Abascal
21
Jackson Porozo
2
Reggie Cannon
1
Rafael Bracalli

BoavistaFC
3-4-3
Thay người | |||
59’ | Iker Undabarrena Joao Pedro | 64’ | Paul-Georges Ntep Nathan Santos |
59’ | Juan Boselli Renat Dadashov | 90’ | Reggie Cannon Manuel Namora |
74’ | Modibo Sagnan Bebeto | 90’ | Sebastian Perez Ilija Vukotic |
74’ | Pedro Augusto Tiago Dantas | 90’ | Kenji Gorre Luis Santos |
83’ | Salvador Agra Sessi D'Almeida | 90’ | Yusupha Njie Jeriel De Santis |
Cầu thủ dự bị | |||
Bebeto | Alireza Beiranvand | ||
Ricardo Alves | Tiago Ilori | ||
Tiago Dantas | Javi Garcia | ||
Sessi D'Almeida | Manuel Namora | ||
Babacar Niasse | Ilija Vukotic | ||
Joao Pedro | Filipe Ferreira | ||
Javier Aviles | Luis Santos | ||
Matias Lacava | Jeriel De Santis | ||
Renat Dadashov | Nathan Santos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Thành tích gần đây Tondela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây BoavistaFC
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại