![]() Joel Contreras (Kiến tạo: Isaac Camargo) 17 | |
![]() Nicolas Gil Uribe 22 | |
![]() (Pen) Diego Herazo 23 | |
![]() (Pen) Yeison Guzman 37 | |
![]() Fabian Cantillo 54 | |
![]() Juan David Rios (Thay: Cristian Trujillo) 60 | |
![]() Yhorman Hurtado (Thay: Jeison Lucumi) 60 | |
![]() Juan Carabali (Thay: Diego Herazo) 60 | |
![]() Nicolas Giraldo (Thay: Leider Riascos) 64 | |
![]() Ricardo Marquez (Thay: Jean Colorado) 67 | |
![]() Roberto Hinojosa 72 | |
![]() Carlos Esparragoza (Thay: Yeison Guzman) 76 | |
![]() Daiver Vega (Thay: Isaac Camargo) 76 | |
![]() Jose Mercado (Thay: Joel Contreras) 76 | |
![]() Juan David Rios 80 | |
![]() Juan Arboleda 83 | |
![]() Freddy Molina (Thay: Ronaldo Lora) 85 | |
![]() Juan Carabali 90+2' |
Thống kê trận đấu Tolima vs Union Magdalena
số liệu thống kê

Tolima

Union Magdalena
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tolima vs Union Magdalena
Thay người | |||
60’ | Jeison Lucumi Yhorman David Hurtado Torres | 67’ | Jean Colorado Ricardo Luis Marquez Gonzalez |
60’ | Cristian Trujillo Juan David Rios Henao | 76’ | Joel Contreras Jose Mercado |
60’ | Diego Herazo Juan David Carabali Bravo | 76’ | Isaac Camargo Daiver Jose Vega Mejia |
64’ | Leider Riascos Nicolas Andres Giraldo Urueta | 85’ | Ronaldo Lora Freddy Molina |
76’ | Yeison Guzman Carlos Andres Esparragoza Perez |
Cầu thủ dự bị | |||
Christian Vargas Cortes | Efrain Ustariz | ||
Anderson Darley Angulo Tenorio | Freddy Molina | ||
Yhorman David Hurtado Torres | Jose Mercado | ||
Nicolas Andres Giraldo Urueta | Daiver Jose Vega Mejia | ||
Juan David Rios Henao | Ricardo Luis Marquez Gonzalez | ||
Carlos Andres Esparragoza Perez | |||
Juan David Carabali Bravo |
Nhận định Tolima vs Union Magdalena
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Union Magdalena
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại